Icon Icon Icon

Tin Tức

Linh phụ kiện Máy chủ HPE ProLiant DL360 Gen11

27 09/09/2026

Phụ kiện HPE ProLiant DL360 Gen11 không chỉ gồm CPU, RAM và ổ cứng. Khi nâng cấp một máy chủ rack 1U như DL360 Gen11, doanh nghiệp còn phải xem xét chassis, backplane, storage controller, card mạng, riser PCIe, nguồn, fan, heatsink, cable kit và thiết bị boot.

Điểm quan trọng là không phải linh kiện mang nhãn HPE Gen11 nào cũng có thể lắp trực tiếp vào mọi cấu hình DL360 Gen11. Chassis 8 SFF, 4 LFF và 20 EDSFF có kiến trúc lưu trữ khác nhau. Số lượng CPU cũng ảnh hưởng đến DIMM, PCIe và OCP. Một số card tốc độ cao hoặc cấu hình CPU công suất lớn còn làm thay đổi yêu cầu nguồn và làm mát.

Theo QuickSpecs HPE hiện hành, DL360 Gen11 là máy chủ rack 1U hỗ trợ Intel Xeon Scalable thế hệ 4 và 5, DDR5 Smart Memory, PCIe Gen5 và tối đa 32 DIMM. HPE công bố dung lượng bộ nhớ tới 4 TB trên mỗi socket, tương ứng tối đa 8 TB với cấu hình hai socket phù hợp.

Vì vậy, khi mua linh phụ kiện máy chủ HPE ProLiant DL360 Gen11, nên kiểm tra theo BOM tổng thể của máy chủ thay vì lựa chọn từng linh kiện độc lập.

Linh phụ kiện HPE DL360 Gen11 gồm những nhóm nào?

Linh phụ kiện Máy chủ HPE ProLiant DL360 Gen11 .lưu ý không gạch ngang mỗi nội dung
Linh phụ kiện DL360 Gen11: CPU, RAM, SSD, RAID. Thông số kỹ thuật & cấu hình Máy chủ HPE ProLiant DL360 Gen11 chi tiết nhất

Các nhóm linh phụ kiện thường được sử dụng khi cấu hình, nâng cấp hoặc thay thế HPE ProLiant DL360 Gen11 gồm CPU Intel Xeon, RAM DDR5, HDD, SSD SAS/SATA, SSD NVMe, Storage Controller, thiết bị boot NS204i-u, card mạng OCP 3.0, card mạng PCIe, riser, nguồn Flex Slot, fan, heatsink, backplane, drive cage, cable kit và phụ kiện rack.

Mỗi nhóm giải quyết một yêu cầu khác nhau. CPU và RAM tác động trực tiếp đến tài nguyên compute. Storage và RAID quyết định dung lượng, IOPS và khả năng bảo vệ dữ liệu. Card mạng liên quan tới băng thông hệ thống. PSU và cooling phải được sizing theo toàn bộ cấu hình.

HPE DL360 Gen11 có chassis 8 SFF với tùy chọn mở rộng thêm 2 SFF, chassis 4 LFF và chassis 20 EDSFF sử dụng E3.s NVMe. Vì vậy, xác định đúng loại chassis hiện tại là bước đầu tiên trước khi tìm ổ cứng, backplane hoặc Storage Controller.

CPU Intel Xeon cho HPE ProLiant DL360 Gen11

HPE ProLiant DL360 Gen11 hỗ trợ tối đa hai bộ xử lý Intel Xeon Scalable tùy cấu hình. HPE hiện công bố khả năng hỗ trợ Intel Xeon Scalable thế hệ 4 và thế hệ 5 với tối đa 64 core trên mỗi CPU.

Việc lựa chọn CPU nên dựa trên workload thực tế thay vì chỉ ưu tiên số lượng core.

Với máy chủ ảo hóa, cần cân đối giữa core, xung nhịp, RAM và chi phí license hypervisor.

Với database, xung nhịp CPU, latency bộ nhớ và hiệu năng storage có thể quan trọng không kém số lượng core.

Với ứng dụng doanh nghiệp thông thường, cấu hình CPU vừa phải nhưng dành ngân sách cho RAM, SSD và dự phòng nguồn đôi khi hiệu quả hơn việc sử dụng CPU quá cao.

Khi bổ sung CPU thứ hai, doanh nghiệp cũng cần kiểm tra heatsink, fan, DIMM population, secondary riser và các linh kiện liên quan.

Đặc biệt, không nên mua CPU riêng chỉ dựa vào socket hoặc tên dòng Xeon. HPE QuickSpecs cần được đối chiếu với model CPU, system board, firmware và cấu hình cooling thực tế trước khi nâng cấp.

RAM DDR5 HPE Smart Memory cho DL360 Gen11

Các nhóm linh kiện HPE ProLiant DL360 Gen11
Nhóm linh kiện DL360 Gen11. Có nên mua Máy chủ HPE ProLiant DL360 Gen11 năm 2026?

DL360 Gen11 sử dụng DDR5 RDIMM và có tổng cộng 32 khe DIMM khi hệ thống được cấu hình đầy đủ hai CPU. HPE hiện hỗ trợ các tùy chọn DDR5 với tốc độ tới 5600 MT/s tùy CPU và cấu hình.

Ví dụ, HPE hiện liệt kê HPE 32GB DDR5-5600 Registered Smart Memory Kit với Part Number P64706-B21. Các dung lượng 16 GB, 32 GB, 64 GB cùng nhiều tùy chọn dung lượng cao hơn cũng xuất hiện trong QuickSpecs hiện hành.

HDD, SSD và NVMe cho HPE DL360 Gen11

Storage là nhóm linh kiện cần kiểm tra kỹ nhất vì DL360 Gen11 có nhiều loại chassis và kiến trúc kết nối khác nhau.

HDD và SSD cho chassis SFF

Chassis 8 SFF hỗ trợ hệ thống ổ dạng SFF và có tùy chọn bổ sung thêm hai drive bay thông qua Universal Media Bay phù hợp. HPE hiện mô tả các tùy chọn U.3 TriMode có khả năng làm việc với NVMe hoặc SAS tùy backplane, controller và cabling.

Cấu hình này phù hợp với server ảo hóa, database, application server hoặc hệ thống cần SSD SAS, SSD NVMe và mật độ IOPS cao.

HDD cho chassis 4 LFF

Chassis 4 LFF hướng tới các ổ SAS hoặc SATA kích thước 3.5 inch. Đây là lựa chọn phù hợp hơn khi doanh nghiệp ưu tiên dung lượng local storage, file server hoặc dữ liệu có yêu cầu IOPS không quá cao.

SSD NVMe EDSFF

DL360 Gen11 còn có chassis hỗ trợ tối đa 20 ổ EDSFF E3.s NVMe. QuickSpecs phiên bản 47 hiện liệt kê nhiều SSD NVMe Gen5 E3.s dành cho chassis này.

EDSFF phù hợp với workload yêu cầu IOPS và throughput cao, nhưng đây không phải dạng nâng cấp chỉ cần mua ổ rồi cắm vào chassis SFF thông thường. Chassis, backplane, cable, controller và cooling phải được kiểm tra đồng bộ.

RAID và Storage Controller

Các lựa chọn storage HPE ProLiant DL360 Gen11
lựa chọn storage cho DL360 Gen11. So sánh Máy chủ HPE ProLiant DL360 Gen11 với HPE phiên bản Gen10 Plus, nâng cấp có đáng giá?

Storage Controller quyết định cách máy chủ kết nối và quản lý hệ thống ổ SAS, SATA hoặc NVMe.

Một tùy chọn thường gặp trên DL360 Gen11 là HPE MR408i-o Gen11 x8 Lanes 4GB Cache OCP SPDM Storage Controller. HPE cũng liệt kê các phương án khác như MR416i-o, MR416i-p, MR216i-o, MR216i-p và SR932i-p tùy kiến trúc storage.

Không nên chọn RAID Controller chỉ dựa vào dung lượng cache.

Trước tiên cần xác định loại ổ đang sử dụng.

Sau đó xác định backplane là SAS/SATA, U.3 TriMode hay EDSFF.

Tiếp theo kiểm tra số lượng ổ, RAID level, nhu cầu cache, cable kit và vị trí PCIe hoặc OCP.

Ví dụ, HPE quy định nhiều tổ hợp controller và drive cage phải đi kèm cable kit cụ thể. Với cấu hình 8 SFF cộng thêm 2 SFF, controller, OROC cable và 2 SFF TriMode cable có quan hệ trực tiếp với nhau.

HPE NS204i-u cho vùng boot hệ điều hành

Một giải pháp đáng cân nhắc khi xây dựng DL360 Gen11 là tách vùng boot hệ điều hành khỏi các ổ dữ liệu chính bằng HPE NS204i-u.

QuickSpecs hiện hành liệt kê HPE NS204i-u NVMe Hot Plug Boot Optimized Storage Device P48183-B21, cùng các tùy chọn NS204i-u v2 960GB như P81160-B21 và bản SED P81162-B21.

Đối với P48183-B21, HPE mô tả thiết bị sử dụng hai M.2 NVMe 480GB và được cấu hình hardware RAID 1.

Giải pháp này hữu ích khi doanh nghiệp muốn tách boot volume của VMware ESXi, Windows Server, Linux hoặc hypervisor ra khỏi cụm ổ lưu dữ liệu.

Tuy nhiên, vị trí NS204i-u cũng có thể ảnh hưởng đến PCIe Slot 2 và lựa chọn riser. Vì vậy đây vẫn là một phần của BOM tổng thể chứ không nên xem là linh kiện độc lập.

Card mạng OCP 3.0 và PCIe

DL360 Gen11 cung cấp cả khe OCP 3.0 và PCIe Gen5 để mở rộng network.

Tùy cấu hình, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống mạng 1GbE, 10GbE, 25GbE, 100GbE hoặc cao hơn. HPE hiện công bố các khe OCP của DL360 Gen11 hỗ trợ nhiều NIC với tốc độ tới 200GbE.

Với SMB, 10GbE hoặc 25GbE thường phù hợp cho virtualization, backup, storage network và hệ thống có nhiều VM.

100GbE hoặc 200GbE phù hợp hơn với workload dữ liệu lớn, HPC, storage tốc độ cao hoặc hạ tầng có yêu cầu east-west traffic lớn.

Khi nâng cấp NIC cần kiểm tra số lượng port, Base-T hoặc SFP/SFP28/QSFP, loại transceiver, DAC/AOC, vị trí PCIe, OCP, số CPU và yêu cầu cooling.

Các NIC băng thông rất cao có thể kéo theo giới hạn về nhiệt độ môi trường hoặc yêu cầu High Performance Fan. QuickSpecs HPE có bảng thermal riêng cho nhiều nhóm card mạng tốc độ cao.

Riser PCIe và card mở rộng

DL360 Gen11 có Primary Riser với hai khe PCIe Gen5 x16 ở cấu hình tiêu chuẩn. Hệ thống có thể bổ sung Secondary Riser để mở rộng thêm Slot 3 tùy cấu hình.

HPE hiện liệt kê hai option đáng chú ý gồm P48901-B21, Secondary Full Height Riser và P48903-B21, Secondary Low Profile Riser. Cả hai đều yêu cầu CPU thứ hai.

Do đó, khi khách hàng muốn bổ sung RAID Controller, NIC, HBA hoặc accelerator, không nên mặc định rằng chỉ cần mua thêm riser.

Cần xác định máy đang có một hay hai CPU, card cần Full Height hay Low Profile, Slot 2 có đang được NS204i-u sử dụng hay không và các card khác đã chiếm những khe nào.

Nguồn HPE Flex Slot

Nguồn là một thành phần quan trọng khi nâng cấp CPU, ổ NVMe, GPU hoặc card mạng tốc độ cao.

Một tùy chọn phổ biến được HPE liệt kê là HPE 800W Flex Slot Platinum Hot Plug Low Halogen Power Supply Kit P38995-B21. HPE cũng có các lựa chọn công suất và hiệu suất khác tùy cấu hình.

Đối với hệ thống production, doanh nghiệp nên cân nhắc cấu hình hai PSU để tạo nguồn dự phòng thay vì vận hành lâu dài với một PSU nếu yêu cầu availability cao.

Công suất PSU không nên được chọn theo mức tiêu thụ CPU riêng lẻ. Việc sizing phải bao gồm CPU, RAM, số lượng ổ, NIC, controller, accelerator và các thiết bị mở rộng.

Fan Kit, heatsink và hệ thống làm mát

DL360 Gen11 là chassis 1U nên cooling có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng cấu hình linh kiện.

HPE cung cấp Standard Fan, High Performance Fan và một số phương án liquid cooling tùy CPU và chassis.

HPE ProLiant DL3X0 Gen11 1U High Performance Fan Kit P48908-B21 gồm bảy quạt dual rotor. QuickSpecs quy định High Performance Fan được sử dụng cho nhiều cấu hình CPU TDP cao và những tổ hợp phần cứng có yêu cầu nhiệt lớn.

Vì vậy, khi nâng cấp từ CPU công suất thấp lên CPU công suất cao, bổ sung NVMe hoặc card mạng tốc độ lớn, doanh nghiệp phải kiểm tra lại fan và heatsink.

Không nên coi quạt chỉ là linh kiện thay thế khi bị lỗi. Trong DL360 Gen11, fan còn là một phần của quy tắc cấu hình hệ thống.

Drive cage, backplane và cable kit

Một trong những lỗi phổ biến khi tự nâng cấp server là mua đúng ổ hoặc đúng controller nhưng thiếu backplane, drive cage hoặc cable tương ứng.

DL360 Gen11 có các kit riêng cho 8 SFF, 2 SFF mở rộng và 4 LFF. HPE cũng quy định cable khác nhau tùy controller PCIe, OCP RAID hay Direct Attach.

Ví dụ, QuickSpecs hiện liệt kê HPE ProLiant DL360 Gen11 8SFF PCIe Controller Cable Kit P48909-B21, 2SFF TriMode Controller Cable Kit P48910-B21 và các cable cho chassis LFF.

Do đó, nếu khách hàng muốn nâng từ 8 ổ lên 10 ổ, chuyển từ SAS sang NVMe hoặc bổ sung RAID Controller, cần kiểm tra cả drive cage, backplane và cable.

Rail Kit và Cable Management Arm

Đối với máy chủ rack, Rail Kit và Cable Management Arm cũng là nhóm phụ kiện cần lưu ý khi lắp đặt hoặc chuyển server sang tủ rack mới.

HPE cho biết rail kit của DL360 Gen11 sử dụng cơ chế telescoping giúp có thể kéo server ra để bảo trì trong rack. Cable Management Arm được cung cấp riêng và không mặc định nằm trong Rail Kit.

QuickSpecs hiện cũng liệt kê HPE Cable Management Arm 4 for Friction Rail Kit P70741-B21.

Khi mua rail cần kiểm tra loại rack, chiều sâu rack, không gian phía sau máy chủ và cách bố trí PDU.

Những thông tin cần kiểm tra trước khi mua linh kiện HPE DL360 Gen11

Checklist lựa chọn linh kiện HPE DL360 Gen11
Checklist lựa chọn linh kiện DL360 Gen11. Có nên mua Máy chủ HPE ProLiant DL360 Gen11 cho doanh nghiệp đang phát triển?

Trước khi báo giá hoặc đặt hàng, nên xác định tối thiểu 12 thông tin sau.

  • Serial Number của server.
  • Product Number hoặc model máy.
  • Chassis 8 SFF, 4 LFF hay 20 EDSFF.
  • CPU hiện tại và số lượng CPU.
  • Dung lượng RAM và cách population DIMM.
  • Loại ổ đang sử dụng.
  • Backplane hiện tại.
  • Storage Controller.
  • Card mạng và các PCIe Slot đang sử dụng.
  • Công suất và số lượng PSU.
  • Loại fan và heatsink.
  • Workload và mục tiêu nâng cấp.

Với các dự án mở rộng lớn, nên kiểm tra thêm firmware, hệ điều hành hoặc hypervisor, RAID level, IOPS, network topology, UPS/PDU và ngân sách.

NSTECH hỗ trợ lựa chọn linh phụ kiện HPE DL360 Gen11

Lựa chọn linh phụ kiện cho HPE ProLiant DL360 Gen11 cần dựa trên tính tương thích của toàn bộ cấu hình chứ không chỉ dựa vào Part Number riêng lẻ.

NSTECH có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra cấu hình hiện tại, xác định linh kiện tương thích và xây dựng BOM cho các nhu cầu nâng RAM, CPU, HDD, SSD, NVMe, RAID, network, PSU và phụ kiện mở rộng.

Để kiểm tra linh kiện máy chủ phù hợp, doanh nghiệp nên gửi Serial Number, cấu hình hiện tại và mục tiêu nâng cấp cho NSTECH trước khi đặt hàng.

NSTECH – CÔNG TY CỔ PHẦN NSTECH VIỆT NAM
Website: https://nstech.vn/
Hotline: 09 3333 5554
Email: ducnh@nstech.vn
Văn Phòng TPHCM: 419/2N Phan Xích Long, Phường Đức Nhuận, Tp.Hồ Chí Minh
Văn Phòng Hà Nội: Tầng 6 Số 95 Phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Văn Phòng Đà Nẵng: Số 36 đường Nguyễn Cư Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng

CHIA SẺ BÀI VIẾT

Icon Icon Icon
Gửi Liên Hệ (24/24h)
Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
0933335554 (8h-24h)

Yêu Cầu Báo Giá

Họ và tên*

Số điện thoại*

Email*

Ghi chú

Đã gửi thành công!