Thương hiệu:

Máy Chủ HPE ProLiant DL360 Gen11 8×2.5″

Giá: Liên Hệ

Máy Chủ HPE ProLiant DL360 Gen11

  • 1 x Intel Xeon-Silver 4410Y 2.0GHz 12-core 150W Processor for HPE
  • 1 x Heatsink for HPE DL360 Gen11
  • 1 x HPE 32GB (1x32GB) Dual Rank x8 DDR5-4800 CAS-40-39-39 EC8 Registered Smart Memory Kit
  • 1 x Ổ Cứng HDD 861681-B21 HPE 2TB SATA 6G Business Critical 7.2K LFF LP (3.5INCH) Multi Vendor HDD
  • 1 x Tray HPE 3.5 INCH
  • 1 x Broadcom BCM5719 Ethernet 1Gb 4-port BASE-T Adapter for HPE
  • 1 x Nguồn HPE 800W Flex Slot Platinum Hot Plug Low Halogen Power Supply Kit

Bảo hành 36 tháng

0/5 (0 Reviews)

HPE ProLiant DL360 Gen11 8×2.5″ là máy chủ rack 1U hai socket dành cho hệ thống cần mật độ tính toán cao nhưng vẫn yêu cầu bộ nhớ lớn, lưu trữ SFF tốc độ cao và khả năng mở rộng I/O cấp doanh nghiệp. Phiên bản 8SFF đặc biệt phù hợp với các cấu hình sử dụng SSD SAS/SATA hoặc NVMe U.3 cho ảo hóa, database, application server, private cloud và hạ tầng nhiều node.

Nền tảng DL360 Gen11 hỗ trợ Intel Xeon Scalable thế hệ 4 và 5, tối đa 64 nhân trên mỗi CPU, 32 khe DDR5 RDIMM với dung lượng tối đa 8 TB, PCIe Gen5 và HPE iLO 6. Đối với chassis 8SFF, HPE cung cấp các lựa chọn backplane U.3 Tri-Mode để triển khai SAS và NVMe tùy theo controller và cấu hình cụ thể.

Tổng quan HPE ProLiant DL360 Gen11 8SFF

HPE DL360 Gen11 thuộc nhóm máy chủ rack mật độ cao của HPE. Với chassis cao chỉ 1U, doanh nghiệp có thể bố trí nhiều node compute hơn trong cùng một tủ rack so với các server 2U.

Điểm đáng chú ý ở phiên bản 8×2.5 inch không chỉ nằm ở số lượng khay ổ đĩa. HPE thiết kế chassis này để hỗ trợ nhiều phương án storage, từ SAS/SATA đến NVMe U.3, đồng thời vẫn duy trì nền tảng hai CPU, DDR5 và PCIe Gen5.

Theo QuickSpecs hiện tại, phiên bản 8SFF có các lựa chọn backplane 24G x1 NVMe/SAS U.3 hoặc 24G x4 NVMe/SAS U.3 Tri-Mode. Universal Media Bay ở phía trước cũng có thể được cấu hình thêm cage 2SFF trong những cấu hình tương thích, tạo thành phương án 8+2 SFF.

Vì vậy, HPE DL360 Gen11 8SFF phù hợp hơn với vai trò compute server có local storage hiệu năng cao thay vì một máy chủ chỉ tập trung vào dung lượng HDD lớn.

Thông số kỹ thuật HPE DL360 Gen11 8×2.5″

Hạng mụcThông số nền tảng
Dạng máyRack server 1U
Bộ xử lý1 hoặc 2 Intel Xeon Scalable thế hệ 4/5
Số nhân CPUTối đa 64 nhân/CPU với CPU tương thích
Socket2 socket
Bộ nhớHPE DDR5 Smart Memory RDIMM
Khe RAM32 DIMM, 16 DIMM/CPU
Dung lượng RAM tối đaTối đa 8 TB
Tốc độ RAMLên đến 5600 MT/s với CPU và cấu hình phù hợp
Storage phía trước8×2.5″ SFF
Backplane 8SFFU.3 Tri-Mode 24G x1 hoặc 24G x4 tùy cấu hình
Loại ổSAS/SATA và NVMe U.3 tùy backplane/controller
Mở rộng storageCó thể cấu hình thêm 2SFF qua Universal Media Bay trong phương án tương thích
RAIDIntel VROC hoặc HPE Gen11 MR/SR Controller tùy cấu hình
PCIeTối đa 3 khe PCIe Gen5
OCPTối đa 2 khe OCP 3.0 PCIe Gen5
NetworkChọn NIC OCP hoặc PCIe; CTO không có network onboard cố định
Quản trịHPE iLO 6, Intelligent Provisioning
Bảo mậtSilicon Root of Trust, Secure Boot, Secure Start, TPM 2.0
NguồnHPE Flex Slot Hot Plug; lựa chọn công suất theo cấu hình
Form factor1U Rack
Kích thước bản SFFKhoảng 4,29 × 43,46 × 75,31 cm
Khối lượng SFFKhoảng 14,56–20,44 kg tùy cấu hình

Các giới hạn thực tế về tốc độ RAM, PCIe, cooling, nguồn, số khe khả dụng và storage phụ thuộc CPU, riser, backplane, controller và những option được lắp cùng hệ thống. Không nên xem các giá trị tối đa của nền tảng là thông số đồng thời áp dụng cho mọi BOM.

CPU Intel Xeon Scalable cho HPE DL360 Gen11

HPE DL360 Gen11 hỗ trợ Intel Xeon Scalable thế hệ thứ 4 và thứ 5. Với các processor phù hợp, nền tảng có thể đạt tối đa 64 nhân trên mỗi socket.

Điều này cho phép doanh nghiệp xây dựng nhiều cấp cấu hình khác nhau trên cùng chassis:

  • Cấu hình ít core nhưng xung nhịp cao cho ứng dụng yêu cầu hiệu năng trên từng core.
  • Cấu hình nhiều core cho virtualization và container.
  • Hai CPU cho workload cần nhiều vCPU, memory channel và tài nguyên I/O.
  • CPU phân khúc cao cho database, VDI hoặc compute-intensive workload.

Không nên chọn CPU chỉ theo số nhân. Khi cấu hình DL360 Gen11 cần xem đồng thời:

Số VM → vCPU/VM → RAM/VM → mức sử dụng CPU → yêu cầu license → TDP → cooling → ngân sách.

Một số processor cũng có giới hạn single-socket hoặc yêu cầu giải pháp làm mát cao hơn, vì vậy BOM CPU cần được kiểm tra bằng configurator và QuickSpecs của HPE trước khi đặt hàng.

Bộ nhớ DDR5 với 32 khe DIMM

Một trong những điểm quan trọng của HPE ProLiant DL360 Gen11 là khả năng mở rộng RAM lớn dù chassis chỉ cao 1U.

Máy có tổng cộng 32 khe DIMM, tương ứng 16 khe trên mỗi processor, tám memory channel mỗi CPU và hai DIMM trên mỗi channel. Dung lượng RDIMM tối đa của nền tảng được HPE công bố là 8 TB, sử dụng 32 DIMM 256 GB trong cấu hình tương thích.

DDR5 trên DL360 Gen11 phù hợp cho các workload thường bị giới hạn bởi dung lượng hoặc băng thông bộ nhớ như:

  • VMware, Hyper-V và Proxmox.
  • Virtual Desktop Infrastructure.
  • Database.
  • In-memory application.
  • Nhiều container trên một node.
  • Application server có lượng user đồng thời lớn.

Với Intel Xeon Scalable thế hệ 5, HPE hỗ trợ DDR5 lên đến 5600 MT/s, nhưng tốc độ thực tế còn phụ thuộc model CPU, loại DIMM và cách population RAM.

Do đó, doanh nghiệp nên thiết kế RAM theo memory channel và quy tắc population của HPE, thay vì chỉ cộng đủ tổng dung lượng cần sử dụng.

Storage 8×2.5″: trọng tâm của phiên bản 8SFF

Phiên bản HPE DL360 Gen11 8×2.5″ được thiết kế cho hệ thống cần kết hợp mật độ 1U với storage SFF linh hoạt.

HPE cung cấp hai lựa chọn backplane chính cho 8SFF:

  • 8 SFF 24G x1 NVMe/SAS U.3 Tri-Mode.
  • 8 SFF 24G x4 NVMe/SAS U.3 Tri-Mode.

Các phương án này cho phép sử dụng SAS hoặc NVMe tùy controller, cabling và cấu hình backplane cụ thể.

Đối với NVMe, DL360 Gen11 có các kết nối PCIe dành cho storage và HPE công bố khả năng hỗ trợ tối đa tám bay NVMe direct attach x4 trên các model SFF phù hợp.

Khi nào nên dùng SSD SAS?

SSD SAS phù hợp khi doanh nghiệp:

  • Đang chuẩn hóa hệ thống trên SAS.
  • Cần RAID hardware truyền thống.
  • Muốn sử dụng hệ sinh thái controller và drive enterprise đồng nhất.
  • Ưu tiên khả năng quản trị và tương thích hơn hiệu năng NVMe tối đa.

Khi nào nên dùng NVMe?

NVMe phù hợp cho:

  • Database có yêu cầu IOPS cao.
  • Virtualization mật độ VM lớn.
  • VDI.
  • Cache.
  • Data analytics.
  • Ứng dụng cần latency thấp.

Có thể nâng thành 10SFF không?

Ở những cấu hình phù hợp, Universal Media Bay phía trước có thể được thay bằng cage 2SFF Tri-Mode, tạo phương án 8+2 SFF. Tuy nhiên, việc này liên quan đến drive cage, controller, cable kit và các option khác nên cần kiểm tra BOM trước khi triển khai.

Đây là điểm cần lưu ý khi doanh nghiệp muốn giữ tám ổ dữ liệu chính nhưng cần thêm bay cho workload hoặc phương án storage khác.

RAID và Storage Controller

DL360 Gen11 không bị giới hạn ở một controller cố định. Tùy thiết kế storage, doanh nghiệp có thể sử dụng Intel VROC hoặc các controller HPE Gen11 MR/SR.

QuickSpecs hiện liệt kê các lựa chọn như MR216i, MR408i, MR416i và SR932i trong những cấu hình phù hợp.

Việc chọn controller nên dựa trên:

Nhu cầuYếu tố cần ưu tiên
Boot OSTách boot khỏi data nếu thiết kế yêu cầu
RAID cơ bảnKiểm tra RAID level và controller phù hợp
DatabaseIOPS, latency, cache và drive type
VirtualizationRAID resilience và hiệu năng random I/O
NVMeKiểm tra VROC hoặc Tri-Mode/controller
Backup repositoryCapacity và throughput
HARAID không thay thế backup hoặc cluster HA

Đặc biệt, không nên đặt ổ SAS/NVMe trước rồi mới chọn controller. Với DL360 Gen11 8SFF, Drive → Carrier → Cage → Backplane → Cable → Controller → CPU/PCIe → Cooling là một chuỗi tương thích cần được kiểm tra đồng bộ.

PCIe Gen5 và khả năng mở rộng

HPE DL360 Gen11 hỗ trợ tối đa ba khe PCIe 5.0. Primary riser cung cấp hai khe, trong khi khe thứ ba là option và liên quan đến cấu hình processor thứ hai. Máy cũng có thể có tối đa hai khe OCP 3.0 PCIe Gen5.

PCIe Gen5 tạo dư địa cho các thành phần như:

  • NIC tốc độ cao.
  • Fibre Channel HBA.
  • Storage controller.
  • Accelerator.
  • Một số GPU được HPE hỗ trợ.
  • Card chuyên dụng cho hạ tầng data center.

Tuy nhiên, vì đây là chassis 1U nên không nên đánh giá khả năng mở rộng chỉ dựa trên con số “ba khe PCIe”. Một số slot, lane và vị trí vật lý phụ thuộc riser, CPU thứ hai, controller storage và những thiết bị khác.

Nếu hệ thống phải lắp đồng thời nhiều HBA, NIC, RAID controller và GPU, cần lập slot map trước khi chốt BOM.

Network linh hoạt qua OCP 3.0 và PCIe

DL360 Gen11 cho phép doanh nghiệp lựa chọn network adapter theo yêu cầu thay vì phụ thuộc vào một cấu hình mạng onboard cố định.

Đối với CTO server, HPE yêu cầu lựa chọn NIC OCP hoặc PCIe phù hợp. Các khe OCP 3.0 hỗ trợ PCIe Gen5 và nền tảng có thể sử dụng nhiều dòng adapter mạng khác nhau tùy cấu hình.

Điều này hữu ích khi triển khai:

  • 1GbE cho hệ thống cơ bản.
  • 10/25GbE cho virtualization.
  • Network tốc độ cao cho storage traffic.
  • Mạng tách riêng Management, VM, Storage và Backup.
  • Hạ tầng cluster hoặc private cloud.

Đối với virtualization, không nên chọn NIC chỉ dựa vào số port. Cần tính cả traffic east-west, storage, migration, backup và redundancy.

Quản trị từ xa với HPE iLO 6

HPE ProLiant DL360 Gen11 tích hợp HPE Integrated Lights-Out 6 – iLO 6, cho phép quản trị phần cứng độc lập với hệ điều hành.

HPE iLO có thể hỗ trợ đội IT theo dõi tình trạng server, cảnh báo, quản lý lifecycle và thực hiện nhiều tác vụ quản trị từ xa. HPE cũng đưa Intelligent Provisioning vào hệ thống và cung cấp các lựa chọn quản trị bổ sung như HPE Compute Ops Management, iLO Advanced hoặc OneView tùy nhu cầu.

Đây là yếu tố quan trọng đối với:

  • Data center.
  • Colocation.
  • Server đặt tại chi nhánh.
  • Doanh nghiệp quản trị nhiều máy chủ.
  • Hệ thống không có kỹ thuật viên trực tại phòng máy.

Khi hệ điều hành hoặc network production gặp sự cố, out-of-band management giúp đội IT vẫn có một kênh riêng để kiểm tra phần cứng.

Bảo mật từ firmware và phần cứng

HPE áp dụng Silicon Root of Trust trên ProLiant DL360 Gen11 cùng nhiều tính năng bảo mật khác như Secure Boot, Secure Start và TPM 2.0.

Đối với doanh nghiệp, giá trị thực tế nằm ở việc bổ sung thêm một lớp kiểm soát ở mức firmware và phần cứng, thay vì chỉ dựa vào hệ điều hành hoặc phần mềm bảo mật.

Các cơ chế này phù hợp cho môi trường:

  • Domain Controller.
  • Database.
  • ERP/CRM.
  • Private cloud.
  • Hệ thống lưu dữ liệu doanh nghiệp.
  • Server tại nhiều chi nhánh.
  • Hạ tầng có yêu cầu kiểm soát firmware chặt chẽ.

Tuy nhiên, bảo mật của server vẫn phải được triển khai đồng bộ với network segmentation, firewall, IAM, patch management, backup và quy trình vận hành.

Nguồn và khả năng dự phòng

DL360 Gen11 sử dụng hệ thống HPE Flex Slot Hot Plug Power Supply với nhiều mức công suất khác nhau tùy BOM. QuickSpecs hiện liệt kê các lựa chọn từ 500W đến các PSU công suất cao hơn, nhưng không phải mọi PSU đều phù hợp với mọi chassis hoặc cấu hình.

Trong môi trường production, doanh nghiệp thường cần tính đến:

  • Hai PSU dự phòng.
  • Hai nhánh PDU.
  • UPS.
  • Công suất CPU.
  • Số lượng ổ NVMe.
  • NIC/GPU.
  • Fan và cooling.

Công suất PSU không nên chọn bằng cách cộng TDP đơn giản. Với cấu hình cụ thể, nên sử dụng HPE Power Advisor hoặc BOM đã được kiểm tra tương thích.

Ưu điểm nổi bật của HPE DL360 Gen11 8×2.5″

Mật độ tính toán cao trong 1U

Hai socket CPU, 32 DIMM và PCIe Gen5 được bố trí trong chassis 1U giúp DL360 Gen11 phù hợp với data center cần tăng số lượng compute node nhưng hạn chế rack space.

Phiên bản 8SFF phù hợp storage hiệu năng cao

8 khay 2.5 inch giúp doanh nghiệp triển khai SAS SSD hoặc NVMe thay vì ưu tiên HDD dung lượng lớn.

Đây là lợi thế rõ ràng cho virtualization, database và workload cần nhiều IOPS.

RAM mở rộng lớn

32 khe DDR5 tạo không gian nâng cấp tốt cho các workload cần nhiều memory, đặc biệt là VM và database.

PCIe Gen5 và OCP 3.0

Nền tảng I/O mới giúp doanh nghiệp xây dựng network và storage tốc độ cao mà không bị bó buộc vào cấu hình cơ bản.

Quản trị tập trung với iLO 6

Khả năng quản trị out-of-band đặc biệt hữu ích khi triển khai nhiều node hoặc server ở xa đội vận hành.

Storage có nhiều hướng cấu hình

SAS, SATA, NVMe U.3, Intel VROC và HPE RAID controller tạo nhiều phương án thiết kế hơn cho từng workload.

Bảo mật ở cấp firmware

Silicon Root of Trust và các cơ chế Secure Boot/Secure Start bổ sung lớp bảo vệ quan trọng cho hạ tầng doanh nghiệp.

HPE DL360 Gen11 8SFF phù hợp với ứng dụng nào?

HPE liệt kê DL360 Gen11 cho các workload như general compute, database management, VDI, content delivery, EDA, CAD và nhiều môi trường cần mật độ compute cao.

Ảo hóa VMware, Hyper-V và Proxmox

Đây là một trong những ứng dụng phù hợp nhất với DL360 Gen11.

Hai socket CPU, RAM lớn, NVMe và network tốc độ cao giúp máy có thể trở thành compute node cho:

  • VMware vSphere.
  • Microsoft Hyper-V.
  • Proxmox VE.
  • Private cloud.
  • HCI trong cấu hình được xác nhận phù hợp.

Cấu hình cần được tính từ số lượng VM, vCPU, RAM, storage IOPS và HA thay vì chọn theo cấu hình server có sẵn.

Database Server

DL360 Gen11 8SFF đặc biệt đáng cân nhắc khi database cần SSD SAS hoặc NVMe.

Các hệ thống có thể bao gồm:

  • Microsoft SQL Server.
  • PostgreSQL.
  • MySQL/MariaDB.
  • Oracle Database theo kiến trúc và licensing phù hợp.

Với database, số core cao chưa chắc là lựa chọn tối ưu nếu licensing tính theo processor/core. Cần cân bằng CPU, RAM và storage.

Application Server

Máy có thể phục vụ:

  • ERP.
  • CRM.
  • Web application.
  • API.
  • Middleware.
  • Enterprise application.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu với một processor và lượng RAM vừa phải rồi thiết kế sẵn hướng mở rộng nếu workload được dự báo tăng.

Virtual Desktop Infrastructure

Khả năng mở rộng CPU và RAM giúp DL360 Gen11 phù hợp làm node VDI, đặc biệt khi triển khai nhiều user trong data center.

Cần sizing dựa trên số desktop đồng thời, vCPU/user, RAM/user, storage IOPS và ứng dụng thực tế.

Container và private cloud

DL360 Gen11 phù hợp làm compute node cho các cluster cần nhiều CPU, RAM và network tốc độ cao.

Thiết kế 1U cũng giúp tăng số node trên mỗi rack, phù hợp với mô hình scale-out.

Hạ tầng doanh nghiệp nhiều chi nhánh

iLO 6 giúp đội IT có thể quản trị phần cứng từ xa, phù hợp khi server được triển khai tại văn phòng, nhà máy hoặc chi nhánh không có nhân viên hạ tầng trực thường xuyên.

Gợi ý cấu hình HPE DL360 Gen11 theo workload

Không nên sử dụng một BOM duy nhất cho mọi khách hàng. Cấu hình nên được xây dựng theo workload thực tế.

WorkloadCPURAMStorageNetwork
AD, DNS, File/Application cơ bản1 CPUTheo user/appSAS/SATA SSD1/10GbE tùy hệ thống
Ảo hóa SMB1–2 CPURAM ưu tiên caoSSD SAS/NVMe10/25GbE
DatabaseCPU theo licensing/workloadRAM caoSSD SAS/NVMe10/25GbE
VDINhiều coreRAM caoNVMe10/25GbE
Private cloud2 CPU tùy sizingRAM caoNVMe/local bootNetwork tốc độ cao
Compute nodeCPU theo workloadTheo ứng dụngLocal storage vừa đủNetwork tốc độ cao

Bảng trên chỉ mô tả hướng cấu hình, không phải BOM cố định. Part number, CPU, DIMM, ổ đĩa, RAID controller, NIC, PSU và cooling phải được kiểm tra tương thích trước khi báo giá.

Cần kiểm tra gì trước khi đặt cấu hình DL360 Gen11 8SFF?

Trước khi chốt BOM, doanh nghiệp nên xác định:

  • Workload chính.
  • Số người dùng.
  • Số lượng VM.
  • vCPU và RAM cho từng VM.
  • Dung lượng dữ liệu hiện tại.
  • Tăng trưởng dữ liệu trong 3–5 năm.
  • IOPS và latency.
  • SAS, SATA hay NVMe.
  • RAID level.
  • Network 1/10/25GbE hoặc cao hơn.
  • Số NIC/HBA cần lắp.
  • Nhu cầu HA.
  • Backup.
  • Số PSU.
  • UPS/PDU.
  • Hypervisor và license.
  • Không gian rack.
  • Kế hoạch mở rộng.
  • Ngân sách.

Đặc biệt với chassis 1U, CPU, storage, PCIe, NIC, PSU và cooling có quan hệ với nhau, vì vậy không nên mua từng linh kiện độc lập rồi ghép lại sau.

HPE DL360 Gen11 8×2.5″ phù hợp với doanh nghiệp nào?

DL360 Gen11 8SFF nên được ưu tiên khi doanh nghiệp cần:

  • Server rack 1U.
  • Mật độ compute cao.
  • Một hoặc hai CPU.
  • RAM DDR5 dung lượng lớn.
  • SSD SAS hoặc NVMe.
  • Ảo hóa.
  • Database.
  • VDI.
  • Private cloud.
  • Nhiều node trong một rack.
  • Quản trị từ xa với HPE iLO.

Ngược lại, nếu mục tiêu chính là nhiều HDD 3.5 inch, dung lượng local storage rất lớn, nhiều card PCIe hoặc accelerator kích thước lớn, doanh nghiệp nên đánh giá thêm các nền tảng 2U trước khi chốt DL360 Gen11.

NSTECH tư vấn cấu hình HPE DL360 Gen11 8SFF theo workload doanh nghiệp

Máy chủ HPE ProLiant DL360 Gen11 8×2.5″ là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần kết hợp compute density 1U, hai socket Intel Xeon Scalable, DDR5, storage SFF/NVMe, PCIe Gen5 và khả năng quản trị HPE iLO 6.

Giá trị của DL360 Gen11 không nằm ở việc chọn cấu hình có CPU hoặc RAM lớn nhất, mà ở khả năng xây dựng BOM phù hợp với đúng workload. Một hệ thống virtualization sẽ có cách phân bổ CPU, RAM, RAID và network khác với database server hoặc application server.

NSTECH có thể hỗ trợ doanh nghiệp rà soát workload, số VM, CPU, RAM, dung lượng dữ liệu, IOPS, loại ổ đĩa, RAID, network, PSU, backup và kế hoạch nâng cấp trước khi xây dựng cấu hình HPE DL360 Gen11 8SFF. Cách tiếp cận này giúp hạn chế mua dư tài nguyên, đồng thời tránh các tổ hợp linh kiện không tương thích với chassis, controller hoặc cooling.

Liên hệ NSTECH để yêu cầu tư vấn cấu hình và báo giá HPE ProLiant DL360 Gen11 8×2.5″ theo workload thực tế của doanh nghiệp.

NSTECH – CÔNG TY CỔ PHẦN NSTECH VIỆT NAM
Website: https://nstech.vn/
Hotline: 09 3333 5554
Email: ducnh@nstech.vn
Văn Phòng TPHCM: 419/2N Phan Xích Long, Phường Đức Nhuận, Tp.Hồ Chí Minh
Văn Phòng Hà Nội: Tầng 6 Số 95 Phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Văn Phòng Đà Nẵng: Số 36 đường Nguyễn Cư Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
Văn Phòng Quảng Ngãi: Số 02 Võ Thị Sáu, Phường Cẩm Thành, TP Quảng Ngãi

 

0/5 (0 Reviews)

Yêu Cầu Báo Giá

Sản Phẩm

Họ và tên*

Số điện thoại*

Email*

Ghi chú

Đã gửi thành công!

Gửi Liên Hệ (24/24h)
Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
0933335554 (8h-24h)