Icon Icon Icon

Tin Tức

Giá Máy chủ HPE ProLiant DL360 Gen11 bao nhiêu

1 25/08/2026

HPE ProLiant DL360 Gen11 là máy chủ rack 1U hai socket, hướng đến các môi trường cần mật độ tính toán cao như ảo hóa, database, VDI, ứng dụng doanh nghiệp, container và hạ tầng compute trong data center. HPE hiện công bố nền tảng này hỗ trợ Intel Xeon Scalable thế hệ thứ 4 và thứ 5, DDR5 Smart Memory, PCIe Gen5 và HPE iLO 6.

Vậy giá Máy chủ HPE ProLiant DL360 Gen11 bao nhiêu?

Để tham khảo quy mô giá trên thị trường quốc tế, tại thời điểm kiểm tra ngày 25/08/2026, HPE Store tại Mỹ đang hiển thị mức “Starting at $11,758” cho các cấu hình DL360 Gen11 được reseller cung cấp. Đây không phải báo giá áp dụng tại Việt Nam và không nên quy đổi trực tiếp sang VNĐ để làm ngân sách, do cấu hình, thị trường, thuế, kênh phân phối và dịch vụ đi kèm có thể khác nhau.

Với doanh nghiệp Việt Nam, câu hỏi phù hợp hơn không chỉ là: DL360 Gen11 giá bao nhiêu?”

mà nên là: “BOM HPE DL360 Gen11 nào đáp ứng workload với mức đầu tư phù hợp?”

Vì sao HPE DL360 Gen11 không có một mức giá cố định?

Giá Máy chủ HPE ProLiant DL360 Gen11 bao nhiêu
Giá DL360 Gen11 bao nhiêu? có nên đầu tư hay nâng cấp lên Máy Chủ HPE ProLiant DL380 Gen11 8×2.5″

DL360 Gen11 không phải một cấu hình phần cứng duy nhất. Đây là một platform máy chủ có khả năng tùy biến khá rộng.

Hai hệ thống đều mang tên HPE ProLiant DL360 Gen11 nhưng có thể khác nhau về:

  • số lượng CPU;
  • dòng và số nhân CPU;
  • dung lượng RAM;
  • số DIMM;
  • loại chassis;
  • số lượng ổ đĩa;
  • HDD, SSD SAS/SATA hoặc NVMe;
  • RAID/HBA;
  • card mạng;
  • riser PCIe;
  • nguồn;
  • cooling;
  • boot device;
  • HPE iLO license;
  • hệ điều hành;
  • phần mềm ảo hóa;
  • dịch vụ và thời hạn hỗ trợ.

QuickSpecs hiện tại của HPE cho thấy DL360 Gen11 là platform 1U với nhiều lựa chọn chassis, gồm 8SFF, 4LFF20 EDSFF, đồng thời bản 8SFF còn có tùy chọn bổ sung thêm drive bay trong các cấu hình tương thích.

Do đó, chỉ so sánh giá theo tên “DL360 Gen11” mà không đối chiếu BOM rất dễ dẫn đến so sánh sai.

Những thành phần ảnh hưởng nhiều nhất đến giá HPE DL360 Gen11

Bộ xử lý CPU

CPU thường là một trong những thành phần tác động lớn nhất đến tổng chi phí của máy chủ.

HPE DL360 Gen11 hỗ trợ một hoặc hai bộ xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ thứ 4 hoặc thứ 5 tùy cấu hình. HPE công bố platform hỗ trợ tới 64 nhân trên mỗi CPU đối với các processor tương ứng.

Một server chạy:

  • domain controller;
  • ứng dụng nội bộ;
  • web service;
  • một số VM tải vừa;

sẽ có yêu cầu CPU khác đáng kể so với:

  • VMware hoặc Hyper-V cluster;
  • database lớn;
  • ERP;
  • VDI;
  • container mật độ cao;
  • analytics;
  • compute-intensive workload.

Không nên chọn CPU chỉ dựa trên số nhân tối đa. Cần xét thêm số VM, mức tải CPU thực tế, license phần mềm tính theo core và kế hoạch tăng trưởng.

Với một số nền tảng phần mềm thương mại, tăng quá nhiều core thậm chí có thể làm tổng chi phí license tăng đáng kể.

Dung lượng RAM DDR5

RAM là yếu tố thứ hai thường làm thay đổi mạnh BOM.

DL360 Gen11 có tổng cộng 32 khe DIMM, tương ứng 16 DIMM trên mỗi processor, và QuickSpecs hiện tại công bố khả năng bộ nhớ DDR5 lên đến 8 TB toàn hệ thống trong cấu hình phù hợp.

Doanh nghiệp triển khai ảo hóa cần tính RAM dựa trên:

  • số VM;
  • RAM trung bình mỗi VM;
  • hypervisor overhead;
  • database cache;
  • memory overcommit;
  • HA;
  • khả năng tăng VM;
  • nhu cầu mở rộng trong 3–5 năm.

Một server 64 GB RAM và một server vài trăm GB RAM vẫn có thể cùng là DL360 Gen11, nhưng mức đầu tư sẽ khác đáng kể.

Chassis và phương án lưu trữ

Chassis cần được xác định từ đầu vì nó ảnh hưởng trực tiếp tới loại ổ đĩa, backplane, cable, controller và khả năng nâng cấp.

Theo QuickSpecs HPE hiện tại, DL360 Gen11 có các hướng chính:

ChassisHướng sử dụng
8SFFSSD/HDD SFF, SAS/SATA hoặc NVMe theo backplane
4LFFHDD/SSD 3.5 inch SAS/SATA
20 EDSFFNVMe mật độ cao
8SFF + mở rộngTăng thêm drive bay với cấu hình tương thích

HPE xác nhận các phương án chassis này trong QuickSpecs DL360 Gen11 Version hiện hành.

Nếu workload cần IOPS và latency thấp, NVMe có thể phù hợp hơn HDD truyền thống nhưng cũng làm BOM thay đổi.

Ngược lại, nếu mục tiêu là dung lượng lưu trữ lớn với chi phí/TB được ưu tiên hơn IOPS, kiến trúc storage sẽ khác.

Do đó, khi báo giá cần xác định đồng thời:

Dung lượng → IOPS → Latency → RAID → Drive type → Drive count → khả năng mở rộng.

Số lượng và loại ổ đĩa

Không nên chỉ yêu cầu báo giá theo kiểu:

“DL360 Gen11 có 4 TB storage.”

4 TB có thể được xây dựng từ nhiều kiến trúc khác nhau:

  • HDD SAS;
  • HDD SATA;
  • SSD SAS/SATA;
  • NVMe;
  • nhiều ổ nhỏ chạy RAID;
  • ít ổ dung lượng lớn;
  • kết hợp boot riêng và data riêng.

Mỗi phương án có khác biệt về:

  • hiệu năng;
  • latency;
  • độ bền;
  • RAID;
  • usable capacity;
  • khả năng chịu lỗi;
  • chi phí.

Đối với database hoặc hệ thống VM, số IOPS và độ trễ thường quan trọng không kém tổng dung lượng TB.

RAID controller hoặc HBA

Storage controller cũng ảnh hưởng đến báo giá.

Tùy kiến trúc, doanh nghiệp có thể cần:

  • RAID controller;
  • HBA;
  • TriMode controller;
  • Intel VROC;
  • cache;
  • battery/energy pack;
  • cấu hình passthrough cho SDS hoặc hypervisor.

Không nên mặc định RAID controller càng cao càng phù hợp.

Ví dụ, một hệ thống sử dụng ZFS, Ceph hoặc Software Defined Storage có thể có yêu cầu controller khác hoàn toàn so với server sử dụng hardware RAID truyền thống.

Những thành phần ảnh hưởng nhiều nhất đến giá HPE ProLiant DL360 Gen11
Thành phần ảnh hưởng đến giá HPE ProLiant DL360 Gen11

Card mạng

Card mạng là thành phần dễ bị bỏ sót khi xin báo giá.

Một DL360 Gen11 chạy ứng dụng thông thường có thể chỉ cần Ethernet cơ bản, trong khi node virtualization hoặc storage có thể cần:

  • 10GbE;
  • 25GbE;
  • tốc độ cao hơn;
  • nhiều port;
  • Fibre Channel HBA;
  • network redundancy;
  • phân tách management, storage và production.

DL360 Gen11 sử dụng OCP 3.0 và PCIe Gen5 cho nhiều tùy chọn I/O; QuickSpecs cũng liệt kê khả năng hỗ trợ các NIC tốc độ cao tùy cấu hình.

Vì vậy, hai báo giá cùng CPU và RAM vẫn có thể chênh lệch nếu network architecture khác nhau.

Nguồn và hệ thống làm mát

Power supply không chỉ liên quan tới công suất.

Khi lập BOM cần xác định:

  • một hay hai PSU;
  • mức công suất;
  • yêu cầu redundancy;
  • CPU TDP;
  • số ổ đĩa;
  • GPU hoặc accelerator;
  • card PCIe;
  • hệ thống cooling tương ứng.

HPE cung cấp nhiều lựa chọn fan kit và cả closed-loop liquid cooling cho các cấu hình DL360 Gen11 nhất định.

CPU hoặc accelerator công suất cao có thể kéo theo thay đổi cả PSU, fan và heatsink, nên không nên tính giá từng linh kiện độc lập.

HPE iLO và license quản trị

DL360 Gen11 tích hợp HPE iLO 6 để quản trị máy chủ từ xa.

Các tính năng quản trị cơ bản và các chức năng yêu cầu HPE iLO Advanced cần được phân biệt khi xây dựng báo giá. HPE cung cấp nhiều loại license iLO Advanced theo thời hạn support và hình thức cấp phép khác nhau.

Nếu doanh nghiệp cần quản trị nhiều server tại data center hoặc chi nhánh, license quản trị nên được tính ngay từ giai đoạn thiết kế BOM.

Bảo hành, dịch vụ và phần mềm

Giá server phần cứng chưa chắc là toàn bộ chi phí dự án.

Một báo giá doanh nghiệp có thể cần thêm:

  • hệ điều hành;
  • license virtualization;
  • backup software;
  • HPE support;
  • dịch vụ triển khai;
  • migration;
  • cấu hình RAID;
  • firmware;
  • monitoring;
  • rack kit;
  • cable management;
  • UPS;
  • thiết bị mạng.

Do đó, nên tách rõ giá phần cứng servertổng chi phí giải pháp.

Bảng các yếu tố làm thay đổi giá HPE DL360 Gen11

Thành phầnPhương ánMức ảnh hưởng đến BOM
CPU1 CPU / 2 CPU, số core khác nhauCao
RAM32 GB đến hàng trăm GB hoặc TBCao
Chassis8SFF / 4LFF / EDSFFTrung bình – cao
StorageHDD / SSD / NVMeCao
Số ổ đĩaTheo capacity, RAID và IOPSCao
RAID/HBATheo kiến trúc storageTrung bình – cao
NetworkEthernet/OCP/PCIe/FCTrung bình – cao
PSUCông suất và redundancyTrung bình
CoolingStandard/Performance/liquid coolingTùy cấu hình
iLO/licenseTheo chức năng quản trịTùy yêu cầu
SupportTheo SLA và thời hạnTùy yêu cầu
SoftwareOS, virtualization, backupCó thể cao

Lưu ý: đây là mức độ tác động tương đối tới tổng ngân sách, không phải bảng giá cố định của linh kiện.

Quy trình xác định báo giáVị trí: trước phần FAQ
Quy trình xác định cấu hình và báo giá HPE DL360 Gen11

FAQ về giá HPE ProLiant DL360 Gen11

Giá bản 4LFF có thấp hơn 8SFF không?

Không thể kết luận chỉ dựa trên chassis. Một cấu hình 8SFF cơ bản có thể thấp hơn hoặc cao hơn một cấu hình server HPE ProLiant DL360 Gen11 4×3.5″ tùy CPU, RAM, ổ đĩa, controller và các linh kiện khác.

Có thể mua chassis trước rồi nâng cấp DL360 Gen11 sau không?

Có thể nâng cấp nhiều thành phần, nhưng không phải mọi thay đổi đều đơn giản. Drive cage, backplane, controller, CPU, riser, cooling và PSU có các điều kiện tương thích riêng. Nên xác định hướng mở rộng ngay từ khi xây dựng BOM.

Nên mua một hay hai CPU?

Phụ thuộc workload. Một CPU có thể đủ cho ứng dụng tải vừa, trong khi virtualization, database hoặc workload cần nhiều core/RAM/I/O có thể cần hai CPU. Cần sizing trước khi quyết định vì lựa chọn processor còn ảnh hưởng RAM, PCIe và một số tùy chọn hệ thống.

NSTECH tư vấn cấu hình và báo giá HPE ProLiant DL360 Gen11 theo workload

Giá máy chủ HPE ProLiant DL360 Gen11 chỉ có ý nghĩa khi được đặt cạnh BOM cấu hình thực tế. Một báo giá thấp nhưng thiếu RAM, storage, network hoặc khả năng mở rộng chưa chắc tối ưu hơn một cấu hình có chi phí ban đầu cao hơn nhưng phù hợp với vòng đời khai thác.

Checklist thông tin cần cung cấp khi báo giá HPE ProLiant DL360 Gen11
Checklist yêu cầu báo giá DL360 Gen11 liên hệ NSTECH VIỆT NAM

Với doanh nghiệp đang chuẩn bị đầu tư DL360 Gen11, NSTECH có thể tiếp nhận thông tin về workload, số người dùng, số VM, CPU, RAM, dung lượng dữ liệu, IOPS, RAID, network, backup và kế hoạch nâng cấp để xây dựng BOM trước khi báo giá.

Liên hệ NSTECH để nhận báo giá HPE ProLiant DL360 Gen11 theo cấu hình doanh nghiệp cần triển khai, thay vì sử dụng một mức giá chung cho mọi workload.

NSTECH – CÔNG TY CỔ PHẦN NSTECH VIỆT NAM
Website: https://nstech.vn/
Hotline: 09 3333 5554
Email: ducnh@nstech.vn
Văn Phòng TPHCM: 419/2N Phan Xích Long, Phường Đức Nhuận, Tp.Hồ Chí Minh
Văn Phòng Hà Nội: Tầng 6 Số 95 Phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Văn Phòng Đà Nẵng: Số 36 đường Nguyễn Cư Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
Văn Phòng Quảng Ngãi: Số 02 Võ Thị Sáu, Phường Cẩm Thành, TP Quảng Ngãi

CHIA SẺ BÀI VIẾT

Icon Icon Icon
Gửi Liên Hệ (24/24h)
Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
0933335554 (8h-24h)

Yêu Cầu Báo Giá

Họ và tên*

Số điện thoại*

Email*

Ghi chú

Đã gửi thành công!