Icon Icon Icon

Tin Tức

Thông số kỹ thuật & cấu hình Máy chủ Dell PowerEdge R660

8 20/07/2026

Dell PowerEdge R660 là máy chủ rack 1U hai socket thuộc thế hệ PowerEdge 16G. Hệ thống hướng đến những workload cần mật độ tính toán cao như ảo hóa, cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu và chuẩn hóa nhiều ứng dụng trên cùng một nền tảng máy chủ.

Tùy theo bộ xử lý, backplane, riser, card RAID, nguồn điện và hệ thống làm mát, Dell R660 có thể được xây dựng thành nhiều cấu hình khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ xem một cấu hình niêm yết mà cần kiểm tra toàn bộ khả năng hỗ trợ của nền tảng trước khi đặt hàng.

Theo tài liệu Dell hiện hành, Máy chủ Dell PowerEdge R660 chính hãng hỗ trợ tối đa hai CPU Intel Xeon Scalable thế hệ thứ 4, Intel Xeon Max hoặc Intel Xeon Scalable thế hệ thứ 5. Hệ thống có 32 khe RAM DDR5 RDIMM, các lựa chọn lưu trữ 2.5 inch hoặc EDSFF E3.S, nguồn dự phòng và quản trị từ xa bằng iDRAC9.

Tổng quan cấu hình Dell PowerEdge R660

Thông số cấu hình Dell R660
Thông số kỹ thuật & cấu hình Máy chủ Dell PowerEdge R660

Dell PowerEdge R660 được thiết kế theo dạng rackmount 1U, nhưng vẫn tích hợp được hai socket CPU và 32 khe RAM. Thiết kế này phù hợp với doanh nghiệp cần tăng số lượng node tính toán trong tủ rack mà không muốn sử dụng quá nhiều không gian vật lý.

Các nhóm thành phần chính có thể tùy chỉnh gồm:

  • Bộ xử lý Intel Xeon Scalable.
  • Dung lượng và cách bố trí RAM DDR5 ECC.
  • Backplane SAS, SATA, NVMe hoặc EDSFF E3.S.
  • Card RAID hoặc HBA.
  • Card mạng LOM, OCP 3.0 và PCIe.
  • Giấy phép quản trị iDRAC9.
  • Công suất và số lượng bộ nguồn.
  • Cấu hình quạt hoặc Direct Liquid Cooling.
  • Rail kit, bezel và phụ kiện lắp rack.

Dell định vị R660 cho các nhóm workload chính gồm ảo hóa mật độ cao, phân tích cơ sở dữ liệu và hợp nhất nhiều workload hỗn hợp.

Bảng thông số kỹ thuật Dell PowerEdge R660

Bảng dưới đây tổng hợp khả năng hỗ trợ của nền tảng. Thông số thực tế phải được đối chiếu theo CPU, backplane, riser và mã cấu hình đặt hàng.

Thành phầnKhả năng hỗ trợ
Kiểu máyMáy chủ rack 1U, hai socket
Bộ xử lýIntel Xeon Scalable Gen 4, Intel Xeon Max hoặc Intel Xeon Scalable Gen 5
Số nhân CPUTối đa 56 nhân/CPU với Gen 4; tối đa 64 nhân/CPU với Gen 5
Số khe RAM32 khe DDR5 ECC RDIMM
RAM với CPU Gen 4Tối đa 8 TB theo specification sheet của Dell
RAM với CPU Gen 5Tài liệu dịch vụ hiện hành liệt kê tối đa 4 TB với hai CPU
Tốc độ DIMMPhụ thuộc CPU, loại module và cách bố trí; hỗ trợ các RDIMM rated đến 5.600 hoặc 6.400 MT/s với CPU Gen 5
Khay ổ đĩa 2.5 inchTối đa 8 hoặc 10 ổ SAS, SATA hoặc NVMe
Lưu trữ E3.STùy chọn chassis 14 hoặc 16 ổ EDSFF E3.S
Khay ổ phía sauMột số cấu hình hỗ trợ thêm tối đa 2 ổ 2.5 inch
Ổ khởi độngBOSS-N1 với hai SSD M.2 NVMe hoặc USB tùy cấu hình
RAID/HBAPERC H965i, H755, H755N, H355, HBA355i và tùy chọn tương thích khác
PCIeTối đa ba khe, chuẩn Gen4 hoặc Gen5 tùy riser
Card mạngLOM và card OCP 3.0; tốc độ phụ thuộc adapter
Quản trịiDRAC9, iDRAC Direct, Redfish API và Dell OpenManage
NguồnTối đa hai PSU AC hoặc DC hot-swap, hỗ trợ dự phòng
Công suất nguồnCác tùy chọn 700 W, 800 W, 1.100 W, 1.400 W hoặc 1.800 W
Làm mátLàm mát bằng không khí hoặc Direct Liquid Cooling trên cấu hình tương thích
Kích thướcCao 42,8 mm; rộng 482 mm; sâu khoảng 809,04 mm không bezel
Hệ điều hànhWindows Server, Ubuntu Server LTS, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise Server và VMware ESXi
Các thành phần cấu hình máy chủ Dell PowerEdge R660
Review Máy Chủ Dell PowerEdge R660, gợi ý cấu hình chi tiết

Các thông số CPU, RAM, lưu trữ, nguồn, kích thước và hệ điều hành được tổng hợp từ specification sheet cùng Installation and Service Manual của Dell.

Cấu hình CPU Dell PowerEdge R660

Intel Xeon Scalable thế hệ thứ 4

Với nền tảng Intel Xeon Scalable thế hệ thứ 4, Dell R660 hỗ trợ tối đa hai bộ xử lý và tối đa 56 nhân trên mỗi CPU. Một số cấu hình tương thích cũng hỗ trợ Intel Xeon Max với bộ nhớ băng thông cao tích hợp.

CPU Gen 4 phù hợp với các hệ thống cần:

  • Nhiều nhân cho ảo hóa.
  • Khả năng mở rộng RAM lớn.
  • Băng thông PCIe cho card mạng hoặc NVMe.
  • Chuẩn hóa trên nền tảng Dell PowerEdge 16G.

Specification sheet ban đầu của Dell công bố cấu hình Gen 4 có 32 khe DDR5 RDIMM, dung lượng bộ nhớ tối đa 8 TB và tốc độ đến 4.800 MT/s trong điều kiện tương thích.

Intel Xeon Scalable thế hệ thứ 5

Tài liệu hỗ trợ hiện hành của Dell đã bổ sung Intel Xeon Scalable thế hệ thứ 5 cho PowerEdge R660, với số nhân tối đa đến 64 nhân trên mỗi CPU.

CPU Gen 5 mang lại thêm lựa chọn về:

  • Số lượng nhân xử lý.
  • Tốc độ bộ nhớ.
  • Tỷ lệ hiệu năng trên mỗi socket.
  • Khả năng tối ưu workload theo số nhân hoặc xung nhịp.

Khi chọn CPU, doanh nghiệp cần xem xét cả chi phí bản quyền. Những phần mềm tính license theo socket hoặc số nhân có thể làm tổng chi phí sở hữu tăng đáng kể khi sử dụng CPU nhiều core.

Nên lắp một hay hai CPU?

Dell R660 có thể hoạt động với một hoặc hai bộ xử lý, nhưng quyết định không nên chỉ dựa trên nhu cầu hiệu năng hiện tại.

Cấu hình một CPU phù hợp khi:

  • Workload chưa cần quá nhiều nhân.
  • Dung lượng RAM yêu cầu chưa cao.
  • Doanh nghiệp muốn dành ngân sách để nâng cấp ổ cứng hoặc card mạng.
  • Hệ thống được triển khai làm application server, file server hoặc node dịch vụ quy mô vừa.

Cấu hình hai CPU phù hợp khi:

  • Chạy nhiều máy ảo.
  • Cần sử dụng đầy đủ các khe RAM và PCIe liên quan đến CPU thứ hai.
  • Triển khai database có tải cao.
  • Cần tăng tài nguyên xử lý trên mỗi đơn vị rack.
  • Hệ thống được sử dụng làm node private cloud hoặc hạ tầng hợp nhất.

Một số khe RAM, riser hoặc đường PCIe có thể phụ thuộc vào CPU thứ hai. BOM phải được kiểm tra trước khi đặt hàng để tránh tình trạng đã mua card mở rộng nhưng không thể sử dụng đúng vị trí dự kiến.

Bộ nhớ RAM DDR5 ECC

Số khe RAM và dung lượng tối đa

Dell PowerEdge R660 có 32 khe RAM DDR5 RDIMM, được chia thành 16 khe cho mỗi CPU. Mỗi bộ xử lý có tám kênh nhớ và hai khe DIMM trên mỗi kênh.

Dung lượng tối đa cần phân biệt theo thế hệ CPU và ma trận bộ nhớ:

  • Specification sheet dành cho CPU Gen 4 công bố dung lượng tối đa 8 TB.
  • Installation and Service Manual hiện hành liệt kê dung lượng tối đa 4 TB với hai CPU Gen 5 và 32 module 128 GB.

Không nên ghi chung “tối đa 8 TB” cho mọi cấu hình mà không chú thích thế hệ CPU, loại DIMM và ma trận hỗ trợ.

Tốc độ RAM thực tế phụ thuộc yếu tố nào?

Tốc độ ghi trên module RAM không phải lúc nào cũng là tốc độ hệ thống sẽ vận hành. Tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Thế hệ và model CPU.
  • Loại RDIMM.
  • Số DIMM trên mỗi kênh.
  • Số lượng module được lắp.
  • Cấu hình BIOS và system profile.
  • Quy tắc kết hợp dung lượng và rank.

Dell liệt kê RDIMM 5.600 và 6.400 MT/s cho CPU Intel Xeon Scalable Gen 5, nhưng bộ xử lý có thể giảm tốc độ vận hành của DIMM tùy cấu hình.

Nguyên tắc lắp RAM

Để tận dụng băng thông bộ nhớ, RAM nên được phân bố cân bằng giữa các CPU và các kênh nhớ.

Khi xây dựng cấu hình cần lưu ý:

  1. Không lắp RAM tùy ý theo vị trí trống.
  2. Ưu tiên các module có cùng dung lượng, rank và tốc độ.
  3. Phân bố số DIMM cân bằng trên từng CPU.
  4. Kiểm tra population rule của Dell.
  5. Chừa phương án nâng cấp nhưng không làm giảm hiệu năng hiện tại.
  6. Không tự kết hợp các module khác dung lượng nếu ma trận Dell không hỗ trợ.

Cách lắp không đúng có thể khiến máy không khởi động, giảm tốc độ RAM hoặc vận hành ở cấu hình bộ nhớ không tối ưu.

Cấu hình lưu trữ SAS, SATA, NVMe và E3.S

Chassis 8 và 10 khay 2.5 inch

Dell R660 hỗ trợ các chassis phổ biến gồm 8 hoặc 10 khay ổ đĩa 2.5 inch. Tùy backplane, hệ thống có thể sử dụng:

  • HDD SAS.
  • SSD SAS.
  • SSD SATA.
  • SSD NVMe.
  • Backplane universal kết hợp nhiều loại ổ tương thích.

Một số cấu hình hỗ trợ thêm hai ổ 2.5 inch phía sau. Tuy nhiên, việc bổ sung ổ phía sau có thể ảnh hưởng đến giới hạn nhiệt, CPU TDP, riser hoặc thiết bị mở rộng khác.

SAS HDD phù hợp với dữ liệu dung lượng lớn, workload tuần tự hoặc hệ thống cần tối ưu chi phí trên mỗi TB.

SAS SSD và SATA SSD phù hợp với ứng dụng doanh nghiệp cần độ trễ thấp hơn HDD nhưng chưa bắt buộc phải sử dụng toàn bộ hiệu năng NVMe.

NVMe SSD phù hợp với cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu, virtual machine datastore và ứng dụng có lượng I/O lớn.

Lưu trữ EDSFF E3.S

Ngoài ổ 2.5 inch truyền thống, PowerEdge R660 còn có tùy chọn chassis 14 hoặc 16 ổ EDSFF E3.S. Đây là hướng cấu hình phù hợp với hạ tầng cần mật độ NVMe cao trong không gian 1U.

Trước khi chọn E3.S, doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Khả năng cung ứng ổ đĩa.
  • Dung lượng mỗi ổ.
  • Yêu cầu thay nóng.
  • Controller và đường PCIe.
  • Khả năng tương thích với nền tảng ảo hóa hoặc HCI.
  • Kế hoạch thay thế linh kiện trong dài hạn.

Không nên mặc định chassis E3.S phù hợp với mọi workload. Với file server hoặc hệ thống lưu trữ dung lượng lớn nhưng IOPS thấp, cấu hình SAS có thể kinh tế hơn.

Ổ khởi động BOSS-N1

BOSS-N1 là phương án tách ổ hệ điều hành hoặc hypervisor khỏi cụm ổ dữ liệu chính. Dell liệt kê BOSS-N1 với hai SSD M.2 NVMe và RAID phần cứng.

Việc tách ổ boot mang lại một số lợi ích:

  • Không chiếm khay ổ dữ liệu phía trước.
  • Dễ phân tách hệ điều hành và dữ liệu.
  • Có thể triển khai RAID 1 cho phân vùng boot.
  • Thuận tiện khi xây dựng node ảo hóa hoặc database.

BOSS-N1 không thay thế cho hệ thống backup. RAID của ổ boot chỉ giúp giảm rủi ro gián đoạn khi một ổ gặp lỗi.

Card RAID và HBA

Dell PowerEdge R660 hỗ trợ nhiều dòng controller như PERC H965i, H755, H755N, H355 và HBA355i. Tùy chọn phù hợp phụ thuộc loại ổ, giao thức lưu trữ và kiến trúc phần mềm.

Nhu cầuPhương án tham khảo
RAID phần cứng cho HDD hoặc SSD SAS/SATAPERC H755 hoặc controller tương thích
RAID hiệu năng cao, cấu hình NVMe tương thíchPERC H965i hoặc PERC H755N
Kết nối ổ trực tiếp cho phần mềm tự quản lý dữ liệuHBA tương thích
Nhu cầu RAID cơ bảnPERC H355
Ổ boot riêngBOSS-N1

Không nên chọn card RAID chỉ dựa trên số lượng ổ. Cần xác định thêm:

  • Cấp RAID dự kiến.
  • Loại và số lượng ổ.
  • Yêu cầu cache.
  • Khả năng chịu lỗi.
  • Chính sách hot spare.
  • Hiệu năng đọc ghi.
  • Phần mềm có yêu cầu HBA pass-through hay không.

Ví dụ, một hệ thống vSAN, Ceph hoặc phần mềm định nghĩa lưu trữ có thể yêu cầu controller ở chế độ HBA hoặc cấu hình được nhà cung cấp giải pháp xác nhận.

PCIe, card mạng và thiết bị tăng tốc

PowerEdge R660 hỗ trợ tối đa ba khe PCIe, với chuẩn Gen4 hoặc Gen5 tùy riser và cấu hình hệ thống. Kích thước vật lý, độ dài card, bề rộng lane và CPU điều khiển từng khe cần được kiểm tra trước khi chọn card mở rộng.

Các thiết bị thường được lắp qua PCIe gồm:

  • Card mạng Ethernet tốc độ cao.
  • Fibre Channel HBA.
  • SAS HBA ngoài.
  • Card RAID.
  • Thiết bị tăng tốc.
  • GPU low-profile hoặc single-width tương thích.

Về mạng, R660 hỗ trợ LOM tùy chọn và card OCP 3.0. Tài liệu dịch vụ của Dell liệt kê các lựa chọn OCP từ 1GbE đến 100GbE, tùy adapter.

Gợi ý lựa chọn:

  • 1GbE: Quản trị hoặc workload có lưu lượng thấp.
  • 10GbE: Ảo hóa doanh nghiệp vừa, backup và ứng dụng nội bộ.
  • 25GbE: Cụm ảo hóa, storage traffic, database và private cloud.
  • 100GbE: Hạ tầng có mật độ I/O lớn hoặc yêu cầu kết nối tốc độ cao giữa các node.

Khả năng lắp GPU hoặc accelerator phụ thuộc chặt chẽ vào riser, công suất nguồn, CPU TDP và giới hạn nhiệt. Cấu hình này cần được xác nhận theo BOM thay vì chỉ dựa trên thông số tổng quát.

Quản trị iDRAC9 và OpenManage

Dell R660 tích hợp iDRAC9 để quản trị máy chủ từ xa. Các thành phần quản trị được Dell liệt kê gồm:

  • iDRAC9.
  • iDRAC Direct.
  • iDRAC RESTful API với Redfish.
  • iDRAC Service Module.
  • Quick Sync 2 trên cấu hình tương thích.
  • OpenManage Enterprise.
  • Các tích hợp dành cho VMware, Microsoft và công cụ tự động hóa.

Thông qua iDRAC9, đội ngũ IT có thể thực hiện nhiều tác vụ mà không cần đứng trực tiếp tại phòng máy, chẳng hạn:

  • Theo dõi sức khỏe phần cứng.
  • Kiểm tra nhiệt độ và nguồn điện.
  • Cấu hình RAID.
  • Cập nhật firmware.
  • Truy cập console từ xa.
  • Thu thập log sự kiện.
  • Cài đặt hệ điều hành.
  • Tích hợp giám sát tập trung.

Một số tính năng như virtual console, virtual media hoặc System Lockdown có thể phụ thuộc vào cấp giấy phép iDRAC. Doanh nghiệp nên xác định rõ iDRAC Basic, Express, Enterprise hoặc Datacenter trong báo giá.

Nguồn điện, làm mát và kích thước

Dell PowerEdge R660 hỗ trợ tối đa hai bộ nguồn AC hoặc DC, có khả năng hot-swap và cấu hình dự phòng. Các tùy chọn được Dell công bố gồm 700 W, 800 W, 1.100 W, 1.400 W và 1.800 W.

Công suất nguồn cần được tính theo:

  • Số lượng và TDP của CPU.
  • Số lượng DIMM.
  • Loại và số lượng ổ cứng.
  • Card mạng.
  • Card RAID.
  • GPU hoặc accelerator.
  • Chế độ dự phòng nguồn.

Không nên mặc định hai PSU 800 W sẽ phù hợp với mọi cấu hình. Máy sử dụng CPU TDP cao, nhiều NVMe hoặc card tăng tốc có thể cần PSU công suất lớn hơn.

R660 hỗ trợ làm mát bằng không khí và Direct Liquid Cooling trên một số cấu hình. Hệ thống DLC cần hạ tầng rack, manifold và cooling distribution unit tương thích; đây không phải tùy chọn chỉ cần thay bộ tản nhiệt trong máy.

Kích thước Dell công bố:

  • Chiều cao: 42,8 mm.
  • Chiều rộng: 482 mm.
  • Chiều sâu: khoảng 809,04 mm không bezel.
  • Chiều sâu: khoảng 822,88 mm khi có bezel.

Trọng lượng tối đa của máy khi lắp đầy ổ đĩa có thể đạt khoảng 22,51 kg.

Trước khi lắp đặt cần kiểm tra chiều sâu hữu dụng của tủ rack, khoảng trống dành cho cáp phía sau, rail kit, tải trọng, UPS và luồng khí trước–sau.

Cấu hình Dell R660 NSTECH đang niêm yết

Trang sản phẩm Dell PowerEdge R660 10×2.5 inch của NSTECH hiện công bố một cấu hình tham khảo gồm:

Thành phầnCấu hình niêm yết
CPUIntel Xeon Silver 4510 2.4 GHz
RAM16 GB DDR5 RDIMM 5.600 MT/s
Ổ cứng1,2 TB SAS 12 Gbps, 10.000 vòng/phút, 2.5 inch hot-plug
RAID ControllerDell PERC H755
Quản trịiDRAC9 Enterprise
Card mạng2 cổng 1GbE LOM
Bộ nguồn2 nguồn 800 W
ChassisRackmount 1U, 10 khay 2.5 inch
Bảo hành36 tháng theo thông tin đang công bố

Đây là cấu hình niêm yết tại thời điểm cập nhật, không phải cấu hình duy nhất của nền tảng Dell R660. Doanh nghiệp có thể yêu cầu thay đổi CPU, RAM, ổ cứng, RAID, card mạng và phụ kiện theo workload thực tế.

Gợi ý cấu hình Dell PowerEdge R660 theo từng workload
Lựa chọn cấu hình Dell PowerEdge R660 theo từng workload

Gợi ý cấu hình Dell R660 theo workload

Các cấu hình dưới đây chỉ là khung sizing tham khảo. Cấu hình cuối cùng cần dựa trên dữ liệu sử dụng, phần mềm, yêu cầu dự phòng và ngân sách.

Cấu hình application server hoặc file server

Thành phầnGợi ý
CPU1 CPU Intel Xeon Silver hoặc Gold phù hợp
RAM64–128 GB DDR5 ECC
Ổ boot2 SSD M.2 trên BOSS-N1, RAID 1
Ổ dữ liệu4–6 HDD SAS hoặc SSD tùy dung lượng
RAIDRAID 5, RAID 6 hoặc RAID 10 theo yêu cầu
Mạng2×1GbE hoặc 2×10GbE
NguồnHai PSU dự phòng
Quản trịiDRAC9 Enterprise

Cấu hình này phù hợp với ERP quy mô vừa, phần mềm kế toán, dịch vụ xác thực, file sharing và ứng dụng nội bộ.

Cấu hình ảo hóa doanh nghiệp

Thành phầnGợi ý
CPUHai CPU, ưu tiên cân bằng số nhân và chi phí license
RAM256–768 GB DDR5 ECC
Ổ bootBOSS-N1 RAID 1
Ổ dữ liệuSSD SAS hoặc NVMe
MạngTối thiểu 10GbE; cân nhắc 25GbE
RAID/HBATheo nền tảng VMware, Hyper-V hoặc Proxmox
NguồnHai PSU dự phòng
Quản trịiDRAC9 Enterprise hoặc Datacenter

Cần tính toán theo số lượng máy ảo, vCPU, RAM, tỷ lệ overcommit, dung lượng datastore, lưu lượng backup và mức tăng trưởng trong ba đến năm năm.

Cấu hình database và ERP tải cao

Thành phầnGợi ý
CPUHai CPU, ưu tiên hiệu năng trên mỗi nhân hoặc số nhân theo license
RAM256–512 GB hoặc cao hơn theo kích thước database
Ổ bootBOSS-N1 RAID 1
Ổ dữ liệuSSD SAS hoặc NVMe
RAIDRAID 10 cho workload ghi nhiều
Mạng10GbE hoặc 25GbE
NguồnHai PSU dự phòng
BackupThiết bị hoặc kho backup độc lập

Khi sizing database cần thu thập thêm dung lượng dữ liệu, tốc độ tăng trưởng, IOPS, tỷ lệ đọc ghi, số giao dịch, RPO, RTO và thời gian bảo trì cho phép.

Cấu hình private cloud hoặc compute node

Thành phầnGợi ý
CPUHai CPU nhiều nhân
RAM512 GB trở lên
Lưu trữNVMe 2.5 inch hoặc EDSFF E3.S
Mạng25GbE hoặc 100GbE theo kiến trúc
RAID/HBATheo yêu cầu của nền tảng cloud hoặc SDS
PCIeKiểm tra trước riser và lane
NguồnPSU công suất phù hợp, cấu hình dự phòng
Quản trịiDRAC9 và OpenManage Enterprise

Với vSAN, Ceph, Kubernetes hoặc hạ tầng phần mềm định nghĩa, controller, firmware, ổ đĩa và card mạng cần được kiểm tra theo ma trận tương thích của giải pháp.

Checklist trước khi đặt cấu hình Dell PowerEdge R660

Trước khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên chuẩn bị các thông tin sau:

  1. Workload hoặc phần mềm dự kiến triển khai.
  2. Số lượng người dùng.
  3. Số lượng máy ảo hiện tại và trong tương lai.
  4. Số vCPU và RAM cần cho từng máy ảo.
  5. Dung lượng dữ liệu hiện tại.
  6. Tốc độ tăng trưởng dữ liệu.
  7. Nhu cầu IOPS và độ trễ.
  8. Cấp RAID dự kiến.
  9. Yêu cầu RPO và RTO.
  10. Tốc độ mạng nội bộ.
  11. Giao thức kết nối SAN hoặc NAS.
  12. Hệ điều hành và hypervisor.
  13. Mô hình bản quyền phần mềm.
  14. Kích thước tủ rack.
  15. Công suất UPS và PDU.
  16. Yêu cầu bảo hành.
  17. Ngân sách đầu tư.
  18. Kế hoạch nâng cấp trong ba đến năm năm.
Checklist thông tin cần chuẩn bị khi cấu hình Dell PowerEdge R660
Checklist thông tin cần chuẩn bị khi cấu hình Dell PowerEdge R660

Danh sách này giúp hạn chế hai tình trạng phổ biến: cấu hình thiếu tài nguyên ngay sau khi đưa vào sử dụng hoặc đầu tư vượt xa nhu cầu thực tế.

NSTECH tư vấn cấu hình Dell PowerEdge R660

Dell PowerEdge R660 có nhiều lựa chọn CPU, RAM, backplane, controller, card mạng và nguồn điện. Chỉ một thay đổi ở CPU hoặc chassis cũng có thể ảnh hưởng đến RAM, riser, tản nhiệt và công suất nguồn đi kèm.

NSTECH là địa chỉ bán Máy chủ Dell PowerEdge R660 chính hãng, hỗ trợ doanh nghiệp phân tích workload, xây dựng BOM, kiểm tra khả năng tương thích và lựa chọn cấu hình Dell R660 theo nhu cầu triển khai thực tế.

NSTECH – CÔNG TY CỔ PHẦN NSTECH VIỆT NAM
Website: https://nstech.vn/
Hotline: 09 3333 5554
Email: ducnh@nstech.vn
Văn Phòng TPHCM: 419/2N Phan Xích Long, Phường Đức Nhuận, Tp.Hồ Chí Minh
Văn Phòng Hà Nội: Tầng 6 Số 95 Phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Văn Phòng Đà Nẵng: Số 36 đường Nguyễn Cư Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
Văn Phòng Quảng Ngãi: Số 02 Võ Thị Sáu, Phường Cẩm Thành, TP Quảng Ngãi

CHIA SẺ BÀI VIẾT

Icon Icon Icon
Gửi Liên Hệ (24/24h)
Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
0933335554 (8h-24h)

Yêu Cầu Báo Giá

Họ và tên*

Số điện thoại*

Email*

Ghi chú

Đã gửi thành công!