Tin Tức
Giá Máy chủ HPE ProLiant DL380 Gen11 bao nhiêu
HPE ProLiant DL380 Gen11 là máy chủ rack 2U hai socket hướng đến các workload cần khả năng mở rộng cao như ảo hóa, cơ sở dữ liệu, VDI, phân tích dữ liệu và các hệ thống doanh nghiệp. HPE hiện hỗ trợ nền tảng này với bộ xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ 4 và 5, bộ nhớ DDR5, PCIe Gen5 và HPE iLO 6.
Vậy giá Máy chủ HPE ProLiant DL380 Gen11 bao nhiêu?
NSTECH đang hiển thị “Giá: Liên hệ”, chưa niêm yết một mức giá cố định. Điều này phù hợp với đặc thù của máy chủ doanh nghiệp: giá cuối cùng phụ thuộc vào BOM cấu hình thực tế gồm CPU, RAM, lưu trữ, RAID/HBA, card mạng, nguồn, license quản trị và dịch vụ đi kèm. HPE cũng lưu ý giá có thể thay đổi theo reseller địa phương và báo giá cụ thể.
Vì sao HPE ProLiant DL380 Gen11 không có một mức giá cố định?

HPE DL380 Gen11 là nền tảng máy chủ có khả năng tùy biến cấu hình lớn. Hai máy cùng mang tên DL380 Gen11 nhưng chi phí đầu tư có thể khác đáng kể nếu sử dụng CPU, RAM, hệ thống lưu trữ hoặc card mở rộng khác nhau.
HPE công bố DL380 Gen11 là nền tảng 2U 2P, hỗ trợ Intel Xeon Scalable thế hệ 4 và 5, tối đa 64 nhân trên mỗi bộ xử lý đối với các cấu hình được HPE công bố, tổng bộ nhớ DDR5 lên tới 8 TB và PCIe Gen5.
Do phạm vi cấu hình rộng, câu hỏi chính xác hơn không chỉ là “DL380 Gen11 giá bao nhiêu?”, mà còn là:
Cấu hình HPE DL380 Gen11 nào đáp ứng workload của doanh nghiệp với chi phí đầu tư hợp lý?
Những thành phần ảnh hưởng nhiều nhất đến giá HPE DL380 Gen11
Bộ xử lý CPU
CPU thường là một trong những thành phần có ảnh hưởng lớn đến tổng giá máy chủ.
HPE DL380 Gen11 hỗ trợ Intel Xeon Scalable thế hệ 4 và 5 và có thể triển khai theo cấu hình một hoặc hai bộ xử lý tùy SKU và yêu cầu hệ thống. HPE công bố nền tảng hỗ trợ tối đa 64 nhân trên mỗi CPU ở các cấu hình tương ứng.
Doanh nghiệp chạy:
- file server;
- ứng dụng nội bộ tải vừa;
- dịch vụ cơ bản;
có thể không cần CPU nhiều nhân như hệ thống:
- VMware hoặc Hyper-V;
- database;
- ERP;
- VDI;
- container;
- phân tích dữ liệu;
- workload tính toán chuyên sâu.

Vì vậy, chọn CPU vượt quá nhu cầu có thể làm tăng CAPEX mà không mang lại lợi ích tương xứng.
Dung lượng RAM DDR5
DL380 Gen11 hỗ trợ DDR5 và HPE công bố tổng dung lượng bộ nhớ tối đa lên tới 8 TB đối với các cấu hình hỗ trợ đầy đủ.
Chênh lệch giữa hệ thống 32 GB, 64 GB, 128 GB, 256 GB hoặc cao hơn có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng ngân sách.
Với môi trường ảo hóa, không nên xác định RAM chỉ dựa trên số lượng máy ảo. Cần tính thêm:
- RAM trung bình trên mỗi VM;
- mức overcommit dự kiến;
- database cache;
- hệ điều hành;
- hypervisor;
- dự phòng tăng trưởng;
- yêu cầu HA hoặc cluster.
Số lượng và loại ổ cứng
Lưu trữ là nhóm linh kiện có thể khiến hai cấu hình DL380 Gen11 có giá rất khác nhau.
Tùy chassis và backplane, DL380 Gen11 có thể triển khai nhiều phương án SAS, SATA, NVMe hoặc các định dạng lưu trữ khác được HPE hỗ trợ. HPE cũng cung cấp những cấu hình hướng đến mật độ lưu trữ cao và EDSFF.
Chi phí phụ thuộc vào:
- HDD hay SSD;
- SAS hay SATA;
- NVMe;
- dung lượng mỗi ổ;
- số lượng ổ;
- endurance của SSD;
- yêu cầu hot-plug;
- ổ dự phòng;
- phương án RAID.
Nếu workload chủ yếu cần dung lượng, HDD có thể phù hợp hơn. Nếu hệ thống cần IOPS và độ trễ thấp cho database hoặc nhiều VM, SSD/NVMe thường cần được ưu tiên.
RAID controller hoặc HBA
Không nên chỉ tính giá ổ cứng mà bỏ qua bộ điều khiển lưu trữ.
Tùy kiến trúc, doanh nghiệp có thể cần RAID controller hoặc HBA phù hợp với loại ổ, backplane và mô hình triển khai.
Ví dụ:
- RAID 1 cho vùng hệ điều hành;
- RAID 5/6 cho workload ưu tiên dung lượng;
- RAID 10 cho workload cần IOPS và khả năng phục hồi tốt;
- HBA cho một số hệ thống software-defined storage.
Phương án controller phải được xác định đồng thời với ổ cứng và workload.
Card mạng
Một hệ thống chỉ cần kết nối mạng cơ bản sẽ có chi phí khác với máy chủ cần:
- nhiều cổng Ethernet;
- 10GbE;
- 25GbE;
- tốc độ cao hơn;
- nhiều network segment;
- storage network;
- cluster traffic.
DL380 Gen11 hỗ trợ PCIe Gen5 và OCP, tạo không gian cho nhiều phương án mở rộng I/O.
Đối với môi trường ảo hóa hoặc storage traffic lớn, network cần được tính ngay từ đầu thay vì nâng cấp sau khi hệ thống đã đi vào vận hành.
Nguồn và yêu cầu dự phòng
Máy chủ doanh nghiệp thường cần cân nhắc redundant PSU để giảm single point of failure.
Công suất nguồn cần được tính theo:
- CPU;
- số lượng ổ đĩa;
- card mạng;
- RAID;
- GPU;
- PCIe card;
- cấu hình mở rộng trong tương lai.
Không nên lựa chọn PSU chỉ dựa vào công suất của cấu hình hiện tại nếu doanh nghiệp có kế hoạch nâng cấp.
GPU và card PCIe mở rộng
Nếu DL380 Gen11 được sử dụng cho AI, xử lý hình ảnh, VDI hoặc workload tăng tốc phần cứng, GPU có thể trở thành một trong những thành phần chi phí lớn nhất.
HPE công bố DL380 Gen11 hỗ trợ các tùy chọn GPU tùy cấu hình hệ thống.
Khi bổ sung GPU còn phải xem xét:
- GPU được HPE hỗ trợ;
- riser;
- nguồn;
- airflow;
- fan kit;
- không gian PCIe;
- yêu cầu nhiệt.
Do đó không nên cộng riêng giá GPU vào một cấu hình tiêu chuẩn mà chưa kiểm tra khả năng tương thích toàn hệ thống.
Bảng các yếu tố làm thay đổi giá HPE DL380 Gen11
| Thành phần | Phương án phổ biến | Tác động đến giá |
|---|---|---|
| CPU | 1 CPU hoặc 2 CPU | Cao |
| RAM | 32 GB đến hàng trăm GB hoặc hơn | Cao |
| Storage | HDD SAS/SATA, SSD, NVMe | Cao |
| Số ổ đĩa | Ít ổ đến cấu hình mật độ cao | Cao |
| RAID/HBA | Theo kiến trúc lưu trữ | Trung bình – cao |
| Network | 1/10/25GbE hoặc cao hơn | Trung bình – cao |
| GPU | Có hoặc không | Có thể rất cao |
| PSU | Công suất và dự phòng | Trung bình |
| iLO/license | Theo tính năng quản trị cần sử dụng | Tùy cấu hình |
| Bảo hành/dịch vụ | Theo thời gian và SLA | Tùy yêu cầu |
Lưu ý: Bảng trên thể hiện mức độ ảnh hưởng tương đối đến tổng ngân sách, không phải bảng giá linh kiện cố định.
HPE DL380 Gen11 có phù hợp với doanh nghiệp nhỏ không?
Có thể phù hợp, nhưng không phải doanh nghiệp SMB nào cũng cần DL380 Gen11.
DL380 Gen11 đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần:
- nhiều VM;
- RAM lớn;
- nhiều ổ đĩa;
- khả năng mở rộng PCIe;
- hai socket CPU;
- network tốc độ cao;
- workload tăng trưởng;
- hạ tầng tập trung trong tủ rack.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp chỉ chạy một vài ứng dụng nhẹ, file server nhỏ hoặc workload không yêu cầu nhiều tài nguyên, một dòng server thấp hơn có thể tối ưu CAPEX hơn.
Đây cũng là lý do nên sizing workload trước rồi mới chọn model server.
Cần cung cấp gì để nhận báo giá HPE DL380 Gen11 chính xác?

Để hạn chế việc báo giá lại nhiều lần, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
- workload cần chạy;
- số người dùng;
- số lượng VM;
- yêu cầu CPU;
- dung lượng RAM server;
- dung lượng dữ liệu;
- mức tăng dữ liệu;
- HDD/SSD/NVMe;
- RAID;
- network;
- GPU nếu có;
- nguồn dự phòng;
- tủ rack;
- hệ điều hành;
- phần mềm ảo hóa;
- backup;
- thời gian bảo hành/dịch vụ;
- ngân sách dự kiến.
Nếu chưa xác định được CPU, RAM hoặc storage, có thể gửi thông tin workload và hệ thống hiện tại để kỹ thuật sizing trước.
NSTECH tư vấn cấu hình và báo giá HPE ProLiant DL380 Gen11 theo nhu cầu

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị đầu tư máy chủ HPE DL380 Gen11, phương án nên ưu tiên là sizing workload trước, xây dựng BOM sau và cuối cùng mới so sánh báo giá. Cách này giúp tránh mua thiếu tài nguyên, đồng thời hạn chế chi phí phát sinh từ cấu hình vượt quá nhu cầu.
Nhận báo giá HPE ProLiant DL380 Gen11 theo cấu hình: NSTECH có thể tiếp nhận yêu cầu workload, số lượng người dùng/VM, RAM, dung lượng lưu trữ, RAID và network để xây dựng cấu hình HPE ProLiant DL380 Gen11 phù hợp với hạ tầng doanh nghiệp.
NSTECH – CÔNG TY CỔ PHẦN NSTECH VIỆT NAM
Website: https://nstech.vn/
Hotline: 09 3333 5554
Email: ducnh@nstech.vn
Văn Phòng TPHCM: 419/2N Phan Xích Long, Phường Đức Nhuận, Tp.Hồ Chí Minh
Văn Phòng Hà Nội: Tầng 6 Số 95 Phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Văn Phòng Đà Nẵng: Số 36 đường Nguyễn Cư Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
Văn Phòng Quảng Ngãi: Số 02 Võ Thị Sáu, Phường Cẩm Thành, TP Quảng Ngãi

Tôi là Hoàng Đức – CEO Công ty Cổ phần NSTECH Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hạ tầng máy chủ và giải pháp công nghệ, tôi định hướng NSTECH không chỉ là đơn vị cung cấp thiết bị, mà là đối tác chiến lược giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng IT ổn định, an toàn và bền vững.


