Icon Icon Icon

Tin Tức

Linh phụ kiện Máy chủ HPE ProLiant DL380 Gen11

8 25/08/2026

HPE ProLiant DL380 Gen11 có khả năng mở rộng lớn về CPU, RAM, lưu trữ, network và PCIe. Tuy nhiên, không phải mọi linh phụ kiện máy chủ HPE ProLiant DL380 Gen11 đều có thể lắp trực tiếp vào mọi cấu hình DL380 Gen11. Chassis SFF/LFF/EDSFF, số lượng CPU, drive cage, backplane, storage controller, riser, hệ thống làm mát và công suất nguồn đều có thể ảnh hưởng đến khả năng tương thích.

Theo QuickSpecs hiện hành của HPE, DL380 Gen11 là nền tảng rack 2U, tối đa hai CPU, sử dụng DDR5, PCIe Gen5 và cung cấp nhiều phương án chassis gồm SFF, LFF và EDSFF. HPE cũng liên tục cập nhật danh sách option được hỗ trợ; bản QuickSpecs hiện hành đã có các thay đổi tới tháng 8/2026. Vì vậy, doanh nghiệp nên đối chiếu Part Number và BOM thực tế trước khi đặt linh kiện.

Linh phụ kiện HPE DL380 Gen11 gồm những nhóm nào? 

Linh phụ kiện máy chủ HPE ProLiant DL380 Gen11
Review Máy chủ HPE ProLiant DL380 Gen11. Linh phụ kiện DL380 Gen11 gồm những gì?

Các nhóm linh kiện và phụ kiện thường được nâng cấp trên HPE ProLiant DL380 Gen11 gồm:

NhómThành phần thường gặpMục đích
CPUIntel Xeon ScalableTăng năng lực xử lý
Bộ nhớHPE DDR5 SmartMemory RDIMMTăng RAM cho VM, database, ứng dụng
Lưu trữHDD SAS/SATA, SSD, NVMe, EDSFFDung lượng và IOPS
Storage controllerRAID/Tri-Mode Controller, HBAQuản lý ổ đĩa và RAID
BootHPE NS204i-uTách vùng boot khỏi data
NetworkOCP 3.0, PCIe NICNâng băng thông mạng
PCIePrimary, Secondary, Tertiary RiserMở rộng card
GPUAccelerator PCIeAI, VDI, xử lý tăng tốc
NguồnHPE Flex Slot PSUCấp nguồn và dự phòng
Làm mátFan Kit, HeatsinkĐáp ứng CPU/GPU/NVMe
Storage expansionDrive cage, backplane, cable kitMở rộng số lượng ổ
RackRail Kit, bezelLắp đặt và bảo vệ thiết bị
Quản trịHPE iLO licenseQuản trị máy chủ từ xa

Điểm cần lưu ý là các nhóm trên có quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Ví dụ, nâng cấp GPU có thể đồng thời yêu cầu riser, GPU power cable, High-Performance Fan Kit và nguồn công suất phù hợp.

Các nhóm linh phụ kiện HPE ProLiant DL380 Gen11
linh kiện DL380 Gen11 chính hãng NSTECH. Hướng dẫn sử dụng Máy chủ HPE ProLiant DL380 Gen11 hiệu quả

CPU Intel Xeon cho HPE DL380 Gen11

DL380 Gen11 hỗ trợ tối đa hai bộ xử lý Intel Xeon Scalable tùy cấu hình. Khi nâng cấp CPU, không nên chỉ kiểm tra socket hoặc số nhân mà cần xác minh:

  • thế hệ CPU;
  • Part Number được HPE hỗ trợ;
  • cấu hình một CPU hay hai CPU;
  • loại heatsink;
  • fan kit;
  • công suất nguồn;
  • RAM population;
  • các card PCIe đang kết nối với CPU1 hoặc CPU2.

Một lưu ý đặc biệt là HPE đã công bố DL380 Gen11 với cả Intel Xeon Scalable thế hệ 4 và thế hệ 5, nhưng không hỗ trợ field upgrade đơn thuần từ hệ thống được xuất xưởng cho CPU thế hệ 4 sang CPU thế hệ 5 do yêu cầu system board/firmware. Vì vậy, không nên mua CPU Gen5 với giả định chỉ cần tháo CPU Gen4 hiện tại và thay trực tiếp.

Với hệ thống đang chạy một CPU, việc bổ sung CPU thứ hai cũng cần kiểm tra heatsink, fan, RAM và những option phụ thuộc processor thứ hai.

RAM DDR5 HPE SmartMemory

HPE ProLiant DL380 Gen11 sử dụng HPE DDR5 SmartMemory Registered DIMM. HPE công bố tối đa 32 khe DIMM, gồm 16 khe cho mỗi processor, với dung lượng tối đa phụ thuộc chassis, CPU và cấu hình bộ nhớ. QuickSpecs hiện hành liệt kê tổng dung lượng lên tới 8 TB trong cấu hình hỗ trợ.

Các mức dung lượng RDIMM được HPE liệt kê trong QuickSpecs hiện hành bao gồm nhiều tùy chọn từ 16 GB đến các DIMM mật độ cao hơn. Tuy nhiên, lựa chọn RAM cần tuân thủ memory population rules thay vì chỉ dựa trên dung lượng.

Khi nâng cấp RAM cần kiểm tra:

  • dung lượng DIMM đang sử dụng;
  • Rank và tổ chức x4/x8;
  • DDR5-4800 hay DDR5-5600;
  • số lượng DIMM trên mỗi channel;
  • CPU đang sử dụng;
  • số CPU;
  • quy tắc mixing của HPE;
  • yêu cầu fan kit đối với DIMM mật độ cao.

HPE lưu ý tốc độ RAM thực tế còn phụ thuộc processor và memory configuration. Một số loại DIMM cũng không được phép trộn với nhau.

Khuyến nghị: nếu máy đang có RAM, nên lấy chính xác Part Number của DIMM hiện tại và kiểm tra toàn bộ memory population trước khi bổ sung thêm thanh mới.

HDD, SSD và NVMe cho HPE DL380 Gen11

DL380 Gen11 có nhiều kiến trúc lưu trữ khác nhau. QuickSpecs hiện tại của HPE liệt kê các chassis như:

  • 8SFF;
  • 24SFF;
  • 8LFF;
  • 12LFF;
  • 12EDSFF.

Tùy chassis và drive cage, hệ thống có thể hỗ trợ SAS, SATA, NVMe hoặc EDSFF. Một số cấu hình còn cho phép bổ sung drive cage ở phía trước, phía sau hoặc mid-tray.

Vì vậy, câu hỏi “DL380 Gen11 dùng được ổ nào?” cần được trả lời dựa trên chassis + backplane + controller + cable + drive interface, không chỉ dựa trên kích thước 2.5 inch hoặc 3.5 inch.

HDD SAS/SATA

HDD phù hợp với các workload ưu tiên dung lượng như:

  • file server;
  • archive;
  • backup repository;
  • lưu dữ liệu dung lượng lớn;
  • workload không yêu cầu IOPS cao.

Cần kiểm tra SFF/LFF, giao tiếp SAS/SATA, carrier và khả năng hỗ trợ của controller.

SSD SAS/SATA

SSD phù hợp khi cần độ trễ thấp hơn HDD nhưng vẫn muốn triển khai trên kiến trúc SAS/SATA quen thuộc.

Các ứng dụng thường gặp gồm:

  • database;
  • virtualization datastore;
  • application server;
  • hệ thống ERP;
  • workload đọc/ghi thường xuyên.

SSD NVMe và EDSFF

NVMe phù hợp với workload yêu cầu IOPS và băng thông cao. Tuy nhiên, nâng cấp NVMe phức tạp hơn việc thay ổ SAS/SATA vì có thể liên quan đến:

  • U.2/U.3 hoặc EDSFF drive cage;
  • direct attach;
  • CPU lanes;
  • cable kit;
  • retimer;
  • riser;
  • controller;
  • High-Performance Fan Kit.

HPE có những bundle NVMe/EDSFF riêng và quy định cụ thể về chassis, processor, riser và cooling. Vì vậy cần kiểm tra toàn bộ BOM trước khi chuyển một hệ thống đang chạy SAS/SATA sang kiến trúc NVMe.

RAID và Storage Controller

Storage controller là nhóm linh kiện cần được kiểm tra kỹ khi thay đổi loại ổ đĩa hoặc mở rộng drive cage.

QuickSpecs HPE hiện liệt kê nhiều controller dành cho DL380 Gen11, trong đó có các dòng như:

  • HPE MR416i-p;
  • HPE MR416i-o;
  • HPE MR216i-p;
  • HPE MR216i-o;
  • HPE MR408i-o;
  • HPE SR932i-p.

Các controller có thiết kế PCIe hoặc OCP và số lane, cache cũng khác nhau.

Khi chọn RAID/controller cần xác định:

  • SAS, SATA hay NVMe;
  • số ổ cần kết nối;
  • RAID level;
  • yêu cầu cache;
  • vị trí OCP hoặc PCIe;
  • riser còn trống;
  • backplane;
  • cable kit;
  • yêu cầu Smart Storage Battery hoặc Hybrid Capacitor.

Không nên thay controller độc lập rồi mới kiểm tra dây và backplane vì controller hợp lệ về mặt giao tiếp chưa chắc tương thích với topology lưu trữ đang có.

HPE NS204i-u cho vùng boot

Một lựa chọn đáng chú ý khi xây dựng máy chủ doanh nghiệp là tách ổ boot khỏi hệ thống lưu trữ dữ liệu.

HPE cung cấp dòng NS204i-u Boot Optimized Storage Device cho DL380 Gen11. QuickSpecs hiện hành cũng liệt kê các option NS204i-u cùng cable kit và bundle tương ứng.

Phương án này phù hợp khi muốn dành toàn bộ các drive bay chính cho:

  • datastore;
  • database;
  • ứng dụng;
  • dữ liệu doanh nghiệp.

Tuy nhiên, cần xác định vị trí lắp đặt và cable kit tương ứng trước khi đặt mua.

Card mạng OCP 3.0 và PCIe

HPE DL380 Gen11 hỗ trợ lựa chọn network adapter qua OCP 3.0 và các card PCIe stand-up tùy cấu hình.

Các nhu cầu nâng cấp thường gặp gồm:

  • 1GbE cho management hoặc hệ thống cơ bản;
  • 10GbE cho ứng dụng và storage;
  • 10/25GbE cho virtualization, cluster và backup;
  • băng thông cao hơn cho storage, HPC hoặc các workload chuyên biệt.

Không nên lựa chọn card mạng chỉ dựa trên tốc độ. Cần kiểm tra thêm:

  • BASE-T hay SFP/SFP28/QSFP;
  • transceiver/DAC;
  • switch hiện tại;
  • OCP hay PCIe;
  • số khe còn trống;
  • lane PCIe;
  • driver và hệ điều hành;
  • yêu cầu teaming/bonding.

DL380 Gen11 sử dụng PCIe Gen5 và có các option OCP 3.0, tạo dư địa nâng cấp I/O tương đối lớn nhưng vẫn phụ thuộc topology cụ thể của server.

Riser PCIe và card mở rộng

DL380 Gen11 có Primary Riser và có thể bổ sung Secondary hoặc Tertiary Riser tùy cấu hình.

HPE cung cấp nhiều riser khác nhau với các tổ hợp lane x8/x16 hoặc x16/x16/x16. Một số Secondary/Tertiary Riser yêu cầu processor thứ hai vì các PCIe lane tương ứng được kết nối với CPU2.

Riser cần được tính toán khi triển khai:

  • GPU;
  • card mạng;
  • Fibre Channel HBA;
  • storage controller;
  • accelerator;
  • các card PCIe chuyên dụng.

Một số rear drive cage cũng có thể chiếm không gian vốn dành cho riser. Vì vậy, mở rộng lưu trữ phía sau và mở rộng PCIe cần được lên kế hoạch chung.

GPU và accelerator

HPE DL380 Gen11 hỗ trợ GPU và accelerator PCIe, nhưng khả năng lắp GPU không giống nhau giữa mọi chassis.

Tùy loại GPU, HPE có thể yêu cầu:

  • khe PCIe x16;
  • Secondary/Tertiary Riser;
  • CPU thứ hai;
  • GPU power cable;
  • High-Performance Fan Kit;
  • heatsink phù hợp;
  • nguồn có công suất phù hợp;
  • giới hạn số lượng drive cage.

Các QuickSpecs của HPE cũng thể hiện số lượng accelerator hỗ trợ thay đổi tùy từng model GPU và cấu hình máy chủ. Vì vậy, không nên áp dụng một con số “tối đa X GPU” cho tất cả các trường hợp.

Nếu mục tiêu chính là AI hoặc GPU density cao, doanh nghiệp cũng nên so sánh DL380 Gen11 với các nền tảng được thiết kế chuyên biệt cho accelerator trước khi đầu tư.

Nguồn HPE Flex Slot

QuickSpecs hiện hành liệt kê nhiều tùy chọn HPE Flex Slot PSU cho DL380 Gen11, gồm các mức công suất như:

  • 800W;
  • 1000W;
  • 1600W;
  • 1800W–2200W;

tùy option và điều kiện điện đầu vào.

Điểm quan trọng là HPE không hỗ trợ trộn hai PSU khác loại trong cùng một hệ thống. Hai bộ nguồn nên đồng nhất và công suất cần được sizing theo cấu hình thực tế. HPE khuyến nghị sử dụng Power Advisor khi tính nguồn.

Khi nâng cấp CPU, GPU, số lượng NVMe hoặc card PCIe, nên tính lại:

server PSU → UPS → PDU → tải rack → khả năng làm mát.

Không nên chọn PSU chỉ dựa trên công suất càng lớn càng tốt.

Fan Kit và heatsink

Làm mát là phần thường bị bỏ qua khi mua linh kiện server.

DL380 Gen11 có các option Standard, High-Performance và các cấu hình làm mát khác tùy CPU và workload. HPE quy định High-Performance Fan Kit cho nhiều trường hợp như CPU TDP cao, GPU, NVMe hiệu năng cao, nhiều drive cage hoặc một số cấu hình mở rộng.

Vì vậy, thay CPU hoặc lắp GPU mà chỉ kiểm tra nguồn điện là chưa đủ.

Cần xác định đồng thời:

  • TDP CPU;
  • loại heatsink;
  • số lượng fan;
  • loại fan kit;
  • GPU;
  • số drive cage;
  • loại NVMe;
  • nhiệt độ môi trường.

Drive cage, backplane và cable kit

Chuỗi kiểm tra tương thích storage
Kiểm tra tương thích storage. Ưu nhược điểm của Máy chủ HPE ProLiant DL380 Gen11 và cách xử lý

Nếu doanh nghiệp muốn tăng số ổ đĩa, nhóm phụ kiện cần kiểm tra không chỉ có ổ cứng.

Một phương án mở rộng storage có thể gồm:

Drive → Carrier → Drive Cage → Backplane → Cable Kit → Controller/CPU → Cooling

Chỉ cần một thành phần không tương thích, cấu hình có thể không hoạt động đúng như dự kiến.

Ví dụ, HPE cung cấp nhiều loại drive cage SFF U.3, SAS/SATA, rear drive cage và các bundle NVMe riêng cho DL380 Gen11. Một số cấu hình yêu cầu retimer hoặc cable kit cụ thể.

Do đó, khi mua drive cage hoặc backplane nên gửi toàn bộ BOM hiện tại thay vì chỉ cung cấp model “DL380 Gen11”.

Rail Kit, bezel và phụ kiện rack

Ngoài linh kiện xử lý và lưu trữ, DL380 Gen11 còn có các phụ kiện phục vụ triển khai rack như:

  • rail kit;
  • bezel;
  • cable management;
  • power cord;
  • PDU;
  • phụ kiện bảo vệ vật lý.

Rail cần phù hợp với chassis và độ sâu của rack. Đồng thời nên kiểm tra khoảng trống phía sau cho cable management, PDU và luồng gió trước khi triển khai nhiều server trong cùng tủ rack.

HPE iLO và license quản trị

Máy chủ HPE DL380 Gen11 sử dụng HPE iLO 6 cho quản trị hệ thống. Ngoài tính năng tiêu chuẩn, doanh nghiệp có thể cân nhắc các license quản trị bổ sung tùy nhu cầu.

Các nhu cầu thường gặp gồm:

  • quản trị server từ xa;
  • giám sát phần cứng;
  • truy cập console;
  • triển khai hệ thống;
  • quản lý nhiều server tập trung.

License nên được lựa chọn theo mô hình vận hành thực tế thay vì mặc định mua mọi tính năng.

Nên ưu tiên nâng cấp linh kiện nào theo workload?

WorkloadLinh kiện nên xem xét trước
VirtualizationRAM, CPU, NVMe/SSD, 10/25GbE, nguồn dự phòng
DatabaseCPU, RAM, SSD/NVMe, RAID/controller, network
File ServerHDD/SSD, drive cage, RAID/HBA, network
Backup ServerDung lượng ổ, RAID/HBA, network, nguồn
VDICPU, RAM, GPU nếu cần, NVMe, network
Private CloudCPU, RAM, NVMe, 25GbE, PSU
AI/AcceleratorGPU, riser, CPU, RAM, fan, PSU, GPU cable
Application ServerCPU, RAM, RAID, SSD và backup
Checklist mua linh phụ kiện HPE ProLiant DL380
Checklist nâng cấp DL380 Gen11. Giá Máy chủ HPE ProLiant DL380 Gen11 bao nhiêu, có nên đầu tư ở hiện tại?

Không nhất thiết phải nâng tất cả thành phần cùng lúc. Linh kiện nên được ưu tiên theo bottleneck hiện tại của workload.

NSTECH hỗ trợ chọn linh phụ kiện HPE DL380 Gen11 đúng BOM

HPE ProLiant DL380 Gen11 có khả năng nâng cấp lớn, nhưng cũng có nhiều ràng buộc giữa CPU, RAM, storage, controller, riser, network, GPU, nguồn và hệ thống làm mát. Vì vậy, lựa chọn đúng linh kiện không chỉ giúp phần cứng lắp vừa mà còn phải bảo đảm cấu hình được HPE hỗ trợ và phù hợp với workload thực tế.

Doanh nghiệp đang cần thay thế hoặc nâng cấp linh kiện máy chủ HPE ProLiant DL380 Gen11 có thể gửi cho NSTECH Serial Number/Product ID, cấu hình hiện tại, workload, dung lượng RAM, yêu cầu lưu trữ, RAID, network và mục tiêu nâng cấp. Đội ngũ kỹ thuật NSTECH có thể đối chiếu BOM để đề xuất CPU, RAM DDR5, HDD/SSD/NVMe, storage controller, NIC, PSU, riser và các option liên quan trước khi báo giá.

Liên hệ NSTECH để kiểm tra cấu hình hiện tại và xây dựng BOM linh phụ kiện DL380 Gen11 theo nhu cầu doanh nghiệp.

NSTECH – CÔNG TY CỔ PHẦN NSTECH VIỆT NAM
Website: https://nstech.vn/
Hotline: 09 3333 5554
Email: ducnh@nstech.vn
Văn Phòng TPHCM: 419/2N Phan Xích Long, Phường Đức Nhuận, Tp.Hồ Chí Minh
Văn Phòng Hà Nội: Tầng 6 Số 95 Phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Văn Phòng Đà Nẵng: Số 36 đường Nguyễn Cư Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
Văn Phòng Quảng Ngãi: Số 02 Võ Thị Sáu, Phường Cẩm Thành, TP Quảng Ngãi

 

CHIA SẺ BÀI VIẾT

Icon Icon Icon
Gửi Liên Hệ (24/24h)
Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
0933335554 (8h-24h)

Yêu Cầu Báo Giá

Họ và tên*

Số điện thoại*

Email*

Ghi chú

Đã gửi thành công!